Bản dịch của từ Orthography trong tiếng Việt
Orthography

Orthography (Noun)
Hệ thống quy tắc viết chính tả thông thường của một ngôn ngữ — cách viết chữ, quy tắc đánh vần và dùng chữ viết được chấp nhận trong cộng đồng nói ngôn ngữ đó.
The conventional spelling system of a language.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Chính tả (orthography) là hệ thống quy tắc ghi chép ngôn ngữ, bao gồm cách viết chữ cái, cách sử dụng dấu câu và quy tắc viết hoa. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ về nghĩa của từ này, nhưng cách phát âm có thể khác nhau. Tại Anh, từ này thường được phát âm là /ɔːˈθɒɡrəfi/, trong khi ở Mỹ là /ɔrˈθɑɡrəfi/. Sử dụng chính tả đúng mực là thiết yếu trong việc viết và truyền đạt thông tin một cách chính xác.
Họ từ
Chính tả (orthography) là hệ thống quy tắc ghi chép ngôn ngữ, bao gồm cách viết chữ cái, cách sử dụng dấu câu và quy tắc viết hoa. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ về nghĩa của từ này, nhưng cách phát âm có thể khác nhau. Tại Anh, từ này thường được phát âm là /ɔːˈθɒɡrəfi/, trong khi ở Mỹ là /ɔrˈθɑɡrəfi/. Sử dụng chính tả đúng mực là thiết yếu trong việc viết và truyền đạt thông tin một cách chính xác.
