reading
reading (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ “read” (đọc). Dùng để miêu tả hành động đang đọc (ví dụ: “I am reading” = “Tôi đang đọc”) hoặc để nói về việc đọc như một hoạt động/chủ đề (ví dụ: “Reading is fun” = “Việc đọc thì thú vị”).
present participle and gerund of read.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của reading (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | read |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | read |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | read |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | reads |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | reading |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Reading" là danh từ chỉ hành động tiếp nhận thông tin hoặc ý tưởng từ văn bản thông qua việc nhận thức các ký tự. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "reading" có thể chỉ hoạt động đọc sách, báo, hoặc tài liệu học thuật. Từ này cũng có thể được sử dụng trong các cụm từ như "reading comprehension" (khả năng hiểu văn bản), nhấn mạnh tính quan trọng của kỹ năng đọc trong giáo dục.