Bản dịch của từ Reading trong tiếng Việt
Reading

Reading (Verb)
Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ “read” (đọc). Dùng để miêu tả hành động đang đọc (ví dụ: “I am reading” = “Tôi đang đọc”) hoặc để nói về việc đọc như một hoạt động/chủ đề (ví dụ: “Reading is fun” = “Việc đọc thì thú vị”).
Present participle and gerund of read.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Reading" là danh từ chỉ hành động tiếp nhận thông tin hoặc ý tưởng từ văn bản thông qua việc nhận thức các ký tự. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "reading" có thể chỉ hoạt động đọc sách, báo, hoặc tài liệu học thuật. Từ này cũng có thể được sử dụng trong các cụm từ như "reading comprehension" (khả năng hiểu văn bản), nhấn mạnh tính quan trọng của kỹ năng đọc trong giáo dục.
Họ từ
"Reading" là danh từ chỉ hành động tiếp nhận thông tin hoặc ý tưởng từ văn bản thông qua việc nhận thức các ký tự. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "reading" có thể chỉ hoạt động đọc sách, báo, hoặc tài liệu học thuật. Từ này cũng có thể được sử dụng trong các cụm từ như "reading comprehension" (khả năng hiểu văn bản), nhấn mạnh tính quan trọng của kỹ năng đọc trong giáo dục.
