Bản dịch của từ Reading trong tiếng Việt

Reading

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reading(Verb)

ɹˈɛdɪŋ
ɹˈidɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ “read” (đọc). Dùng để miêu tả hành động đang đọc (ví dụ: “I am reading” = “Tôi đang đọc”) hoặc để nói về việc đọc như một hoạt động/chủ đề (ví dụ: “Reading is fun” = “Việc đọc thì thú vị”).

Present participle and gerund of read.

阅读的进行形式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Reading (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Read

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Read

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Read

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Reads

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Reading

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ