bee
bee (Noun Countable)
Nghĩa 01
Một loài côn trùng có cánh, thường sống theo đàn, có thân có lông, hút mật hoa và có thể chích (đốt) bằng vòi chích; nhiều loài tạo mật và phấn hoa (ví dụ: ong mật).
Bee.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của bee (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hấp dẫn ong attract bee | Hoa thu hút ong để thụ phấn. Flowers attract bees for pollination. |
bee (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bee (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bee | bees |
Kết hợp từ của bee (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tổ ong (thường là tổ ong) hive (usually beehive) | Những con ong làm việc cùng nhau trong tổ để sản xuất mật ong. The bees work together in the hive to produce honey. |
bầy ong swarm of bees | Một đàn ong tụ tập xung quanh lối vào tổ. A swarm of bees gathered around the hive entrance. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bee" (ong) chỉ đến loài côn trùng thuộc bộ Hymenoptera, nổi bật với khả năng thụ phấn và sản xuất mật ong. Trong tiếng Anh Anh, danh từ này được sử dụng dưới dạng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ và không có sự khác biệt trong cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ điệu phát âm, người Anh có thể nhấn mạnh hơn vào âm /i:/ so với người Mỹ. Ong đóng vai trò quan trọng trong sinh thái học, hỗ trợ sự phát triển của thực vật thông qua quá trình thụ phấn.
