Bản dịch của từ Bee trong tiếng Việt
Bee

Bee (Noun Countable)
Một loài côn trùng có cánh, thường sống theo đàn, có thân có lông, hút mật hoa và có thể chích (đốt) bằng vòi chích; nhiều loài tạo mật và phấn hoa (ví dụ: ong mật).
Bee.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bee (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bee" (ong) chỉ đến loài côn trùng thuộc bộ Hymenoptera, nổi bật với khả năng thụ phấn và sản xuất mật ong. Trong tiếng Anh Anh, danh từ này được sử dụng dưới dạng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ và không có sự khác biệt trong cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ điệu phát âm, người Anh có thể nhấn mạnh hơn vào âm /i:/ so với người Mỹ. Ong đóng vai trò quan trọng trong sinh thái học, hỗ trợ sự phát triển của thực vật thông qua quá trình thụ phấn.
Họ từ
Từ "bee" (ong) chỉ đến loài côn trùng thuộc bộ Hymenoptera, nổi bật với khả năng thụ phấn và sản xuất mật ong. Trong tiếng Anh Anh, danh từ này được sử dụng dưới dạng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ và không có sự khác biệt trong cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ điệu phát âm, người Anh có thể nhấn mạnh hơn vào âm /i:/ so với người Mỹ. Ong đóng vai trò quan trọng trong sinh thái học, hỗ trợ sự phát triển của thực vật thông qua quá trình thụ phấn.

