Bản dịch của từ Wax trong tiếng Việt
Wax

Wax (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh nói về đĩa hát, “wax” là cách gọi cổ/biệt cho đĩa than (vinyl record).
Used in reference to records.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Wax (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(về Mặt Trăng) khi Mặt Trăng đi từ trăng non đến trăng tròn, phần bề mặt được Mặt Trời chiếu sáng dần dần lớn hơn, làm cho Mặt Trăng trông to hơn hoặc sáng hơn trên bầu trời.
Of the moon between new and full have a progressively larger part of its visible surface illuminated increasing its apparent size.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Wax" là một chất liệu tự nhiên hoặc tổng hợp, thường được sử dụng để tạo ra một lớp bảo vệ, bôi trơn hoặc làm cho bề mặt bóng. Trong tiếng Anh, "wax" có thể được sử dụng cả như danh từ và động từ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này thường không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay viết. Tuy nhiên, một số cách sử dụng có thể khác nhau, chẳng hạn như "wax" có thể đề cập đến sản phẩm làm đẹp trong tiếng Anh Anh, trong khi ở tiếng Anh Mỹ thường chỉ đến chất liệu hơn là ứng dụng.
Họ từ
"Wax" là một chất liệu tự nhiên hoặc tổng hợp, thường được sử dụng để tạo ra một lớp bảo vệ, bôi trơn hoặc làm cho bề mặt bóng. Trong tiếng Anh, "wax" có thể được sử dụng cả như danh từ và động từ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này thường không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay viết. Tuy nhiên, một số cách sử dụng có thể khác nhau, chẳng hạn như "wax" có thể đề cập đến sản phẩm làm đẹp trong tiếng Anh Anh, trong khi ở tiếng Anh Mỹ thường chỉ đến chất liệu hơn là ứng dụng.
