Bản dịch của từ Wax trong tiếng Việt

Wax

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wax (Noun)

wˈæks
wˈæks
01

Một chất dẻo, hơi dính, màu vàng do ong mật tiết ra để làm tổ ong (sáp ong).

A sticky yellowish mouldable substance secreted by honeybees as the material of a honeycomb beeswax.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong ngữ cảnh nói về đĩa hát, “wax” là cách gọi cổ/biệt cho đĩa than (vinyl record).

Used in reference to records.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Wax (Verb)

wˈæks
wˈæks
01

Phủ hoặc xử lý bề mặt bằng sáp (hoặc chất tương tự) thường để đánh bóng hoặc bảo vệ vật dụng.

Cover or treat something with wax or a similar substance typically to polish or protect it.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ghi âm (tạo bản ghi âm của giọng nói, nhạc hoặc âm thanh trên thiết bị lưu trữ).

Make a recording of.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(dùng về cách nói) bắt đầu nói hoặc viết về một chủ đề theo một phong cách nào đó, thường là trở nên (càng) ... — ví dụ: 'wax lyrical' = bắt đầu nói một cách say sưa, tràn đầy cảm xúc.

Begin to speak or write about something in the specified manner.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

(về Mặt Trăng) khi Mặt Trăng đi từ trăng non đến trăng tròn, phần bề mặt được Mặt Trời chiếu sáng dần dần lớn hơn, làm cho Mặt Trăng trông to hơn hoặc sáng hơn trên bầu trời.

Of the moon between new and full have a progressively larger part of its visible surface illuminated increasing its apparent size.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ