Anh - Việt

Bản dịch của từ Eloquent trong tiếng Việt

eloquent

Adjective

eloquent (Adjective)

/ˈɛləkwn̩t/
/ˈɛləkwn̩t/
AI

Nghĩa 01

Diễn đạt trôi chảy, lưu loát và thuyết phục khi nói hoặc viết; có khả năng dùng từ ngữ rõ ràng, sinh động để gây ấn tượng hoặc thuyết phục người nghe/đọc.

Fluent or persuasive in speaking or writing.

Ví dụ
Cô ấy đã phát biểu lưu loát tại buổi gây quỹ từ thiện.She delivered an eloquent speech at the charity fundraiser.
Bài viết lưu loát của anh về các vấn đề xã hội đã truyền cảm hứng cho nhiều nhà hoạt động trẻ.His eloquent writing on social issues inspired many young activists.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của eloquent (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

eloquent

hùng hồn

more eloquent

hùng hồn hơn

most eloquent

hùng hồn nhất

Kết hợp từ của eloquent (Adjective)

ADVERB + eloquentPREPOSITIONVERBS + eloquent
Kết hợp từ của eloquent
Collocation
Ví dụ

rất hùng hồn

very eloquent

Người phát biểu rất hùng biện trong cuộc tranh luận xã hội tuần trước.

The speaker was very eloquent during the social debate last week.

thuyết phục một cách đặc biệt

particularly eloquent

Bài phát biểu của Maria rất hùng biện trong hội nghị công bằng xã hội.

Maria's speech was particularly eloquent during the social justice conference.

rất hùng biện

extremely eloquent

Michelle đã nói rất hùng hồn trong cuộc họp cộng đồng tuần trước.

Michelle spoke extremely eloquent during the community meeting last week.

ý kiến hùng hồn

remarkably eloquent

Martin Luther King Jr. rất hùng biện trong bài phát biểu nổi tiếng của ông.

Martin Luther King Jr. was remarkably eloquent during his famous speech.

rất hùng biện

fairly eloquent

Maria khá hùng biện khi thảo luận về các vấn đề xã hội trong lớp.

Maria is fairly eloquent when discussing social issues in class.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh