Bản dịch của từ Eloquent trong tiếng Việt
Eloquent

Eloquent (Adjective)
Diễn đạt trôi chảy, lưu loát và thuyết phục khi nói hoặc viết; có khả năng dùng từ ngữ rõ ràng, sinh động để gây ấn tượng hoặc thuyết phục người nghe/đọc.
Fluent or persuasive in speaking or writing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "eloquent" được dùng để chỉ khả năng diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng, hiệu quả và đầy sức thuyết phục. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh Anh và Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong cấu trúc câu, cách phát âm có thể khác nhau một chút; người Anh thường phát âm /ˈɛlɪkwənt/, trong khi người Mỹ có thể sử dụng /ˈɛləkwənt/. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn học, diễn thuyết và truyền thông nhằm ca ngợi khả năng ngôn ngữ.
Họ từ
Từ "eloquent" được dùng để chỉ khả năng diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng, hiệu quả và đầy sức thuyết phục. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh Anh và Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong cấu trúc câu, cách phát âm có thể khác nhau một chút; người Anh thường phát âm /ˈɛlɪkwənt/, trong khi người Mỹ có thể sử dụng /ˈɛləkwənt/. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn học, diễn thuyết và truyền thông nhằm ca ngợi khả năng ngôn ngữ.
