eloquent
eloquent (Adjective)
Nghĩa 01
Diễn đạt trôi chảy, lưu loát và thuyết phục khi nói hoặc viết; có khả năng dùng từ ngữ rõ ràng, sinh động để gây ấn tượng hoặc thuyết phục người nghe/đọc.
Fluent or persuasive in speaking or writing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của eloquent (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
eloquent hùng hồn | more eloquent hùng hồn hơn | most eloquent hùng hồn nhất |
Kết hợp từ của eloquent (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất hùng hồn very eloquent | Người phát biểu rất hùng biện trong cuộc tranh luận xã hội tuần trước. The speaker was very eloquent during the social debate last week. |
thuyết phục một cách đặc biệt particularly eloquent | Bài phát biểu của Maria rất hùng biện trong hội nghị công bằng xã hội. Maria's speech was particularly eloquent during the social justice conference. |
rất hùng biện extremely eloquent | Michelle đã nói rất hùng hồn trong cuộc họp cộng đồng tuần trước. Michelle spoke extremely eloquent during the community meeting last week. |
ý kiến hùng hồn remarkably eloquent | Martin Luther King Jr. rất hùng biện trong bài phát biểu nổi tiếng của ông. Martin Luther King Jr. was remarkably eloquent during his famous speech. |
rất hùng biện fairly eloquent | Maria khá hùng biện khi thảo luận về các vấn đề xã hội trong lớp. Maria is fairly eloquent when discussing social issues in class. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "eloquent" được dùng để chỉ khả năng diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng, hiệu quả và đầy sức thuyết phục. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh Anh và Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong cấu trúc câu, cách phát âm có thể khác nhau một chút; người Anh thường phát âm /ˈɛlɪkwənt/, trong khi người Mỹ có thể sử dụng /ˈɛləkwənt/. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn học, diễn thuyết và truyền thông nhằm ca ngợi khả năng ngôn ngữ.