Bản dịch của từ Persuasive trong tiếng Việt

Persuasive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Persuasive(Adjective)

pəɹswˈeisɪv
pɚswˈeisɪv
01

Có khả năng thuyết phục người khác làm hoặc tin vào điều gì đó bằng lý lẽ, lời giải thích hoặc bằng cách khéo léo lôi kéo.

Good at persuading someone to do or believe something through reasoning or the use of temptation.

善于说服他人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Persuasive (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Persuasive

có sức thuyết phục

More persuasive

Thuyết phục hơn

Most persuasive

Thuyết phục nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ