Bản dịch của từ Persuasive trong tiếng Việt
Persuasive

Persuasive (Adjective)
Có khả năng thuyết phục người khác làm hoặc tin vào điều gì đó bằng lý lẽ, lời giải thích hoặc bằng cách khéo léo lôi kéo.
Good at persuading someone to do or believe something through reasoning or the use of temptation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính từ "persuasive" chỉ khả năng thuyết phục người khác thông qua lập luận, lý lẽ hoặc cảm xúc. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nói về khả năng giao tiếp hiệu quả, đặc biệt trong văn viết hoặc thuyết trình. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách phát âm và viết không có sự khác biệt, tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh xã hội và phong cách giao tiếp, đặc biệt trong các tác phẩm quảng cáo và văn bản học thuật.
Họ từ
Tính từ "persuasive" chỉ khả năng thuyết phục người khác thông qua lập luận, lý lẽ hoặc cảm xúc. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nói về khả năng giao tiếp hiệu quả, đặc biệt trong văn viết hoặc thuyết trình. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách phát âm và viết không có sự khác biệt, tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh xã hội và phong cách giao tiếp, đặc biệt trong các tác phẩm quảng cáo và văn bản học thuật.
