Bản dịch của từ Fluent trong tiếng Việt

Fluent

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fluent (Adjective)

flˈun̩t
flˈun̩t
01

Có thể chảy một cách tự do, trơn tru như chất lỏng; miêu tả trạng thái dễ dàng di chuyển hoặc lan truyền (ví dụ: nước hoặc chất lỏng chảy thoải mái).

Able to flow freely fluid.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Có khả năng diễn đạt một cách trôi chảy, dễ dàng và rõ ràng (thường dùng khi nói hoặc viết một ngôn ngữ).

Able to express oneself easily and articulately.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Diễn tả sự trôi chảy, uyển chuyển và dễ dàng, không gặp trở ngại hay vụng về khi làm một việc (ví dụ: nói một ngôn ngữ hay thực hiện một động tác).

Smoothly graceful and effortless.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ