Bản dịch của từ Fluent trong tiếng Việt
Fluent
Adjective

Fluent (Adjective)
flˈun̩t
flˈun̩t
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Có khả năng diễn đạt một cách trôi chảy, dễ dàng và rõ ràng (thường dùng khi nói hoặc viết một ngôn ngữ).
Able to express oneself easily and articulately.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
