graceful
Adjective
graceful (Adjective)
/gɹˈeisfl̩/
/gɹˈeisfl̩/
AI
Ví dụ
Cô ấy di chuyển một cách duyên dáng trên sàn nhảy.She moved gracefully across the dance floor.
Các động tác của nữ diễn viên ballet rất thanh lịch và duyên dáng.The ballerina's movements were elegant and graceful.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của graceful (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
graceful duyên dáng | more graceful duyên dáng hơn | most graceful duyên dáng nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "graceful" được sử dụng để chỉ sự thanh thoát, duyên dáng trong cách di chuyển, hành động hoặc biểu hiện. Từ này thường đi kèm với những hình ảnh tích cực về sự tinh tế và hoa mỹ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "graceful" có cách viết và phát âm giống nhau, thể hiện sự nhất quán trong nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, văn cảnh có thể ảnh hưởng đến cách cảm nhận từ này; ví dụ, trong văn học, "graceful" thường được sử dụng để mô tả nhân vật hoặc phong cảnh một cách mỹ miều hơn.