Bản dịch của từ Graceful trong tiếng Việt

Graceful

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Graceful(Adjective)

gɹˈeisfl̩
gɹˈeisfl̩
01

Thể hiện vẻ duyên dáng, tao nhã; hành động hoặc dáng vẻ mềm mại, nhã nhặn và có duyên.

Having or showing grace or elegance.

优雅的,具有优美的姿态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Graceful (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Graceful

Duyên dáng

More graceful

Duyên dáng hơn

Most graceful

Duyên dáng nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ