Anh - Việt

Bản dịch của từ Smoothly trong tiếng Việt

smoothly

Adverb

smoothly (Adverb)

/smˈuðli/
/smˈuðli/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả hành động xảy ra một cách trôi chảy, êm xuôi, không gặp trở ngại hay khó khăn.

In a smooth way.

Ví dụ
Cô ấy nói một cách mượt mà trong buổi tụ tập xã hội.She spoke smoothly during the social gathering.
Sự kiện chuyển tiếp một cách mượt mà từ một hoạt động sang hoạt động khác.The event transitioned smoothly from one activity to another.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Diễn ra hoặc thực hiện một cách trôi chảy, không gặp trở ngại hay khó khăn.

Without problems or difficulties.

Ví dụ
Cô ấy chuyển đổi một cách trôi chảy vào môi trường xã hội mới.She transitioned smoothly into the new social environment.
Sự kiện được tổ chức một cách trôi chảy mà không gặp vấn đề gì.The event was organized smoothly without any hitches.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của smoothly (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

smoothly

trơn

more smoothly

mượt hơn

most smoothly

trơn tru nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh