smoothly
smoothly (Adverb)
Nghĩa 01
Diễn tả hành động xảy ra một cách trôi chảy, êm xuôi, không gặp trở ngại hay khó khăn.
In a smooth way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Diễn ra hoặc thực hiện một cách trôi chảy, không gặp trở ngại hay khó khăn.
Without problems or difficulties.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của smoothly (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
smoothly trơn | more smoothly mượt hơn | most smoothly trơn tru nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "smoothly" là trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa mô tả hành động diễn ra một cách dễ dàng, liên tục và không bị cản trở. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong nhiều ngữ cảnh, từ mô tả chuyển động đến việc thực hiện một công việc. Điểm khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở nguyên âm và ngữ điệu, tuy nhiên, "smoothly" được dùng tương tự ở cả hai phiên bản mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng.