Bản dịch của từ Speaking trong tiếng Việt
Speaking

Speaking (Adjective)
Mô tả ai đó có khả năng diễn đạt tốt bằng lời; nói năng lưu loát, có duyên, biểu đạt rõ ràng và thuyết phục.
Có liên quan đến việc nói; dùng để mô tả hoạt động hoặc kỹ năng nói (ví dụ: một hoạt động nói chuyện, một buổi thuyết trình).
Involving speaking.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Speaking" là danh từ và động từ hiện tại phân từ của động từ "speak", nghĩa là hành động diễn đạt ý tưởng, cảm xúc hoặc thông tin thông qua lời nói. Trong tiếng Anh Mỹ, "speaking" thường được sử dụng trong bối cảnh giao tiếp hàng ngày và trong các kỳ thi, như IELTS. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng mang nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào kỹ năng nói trong giáo dục. Cách phát âm giữa hai biến thể này không có sự khác biệt đáng kể.
Họ từ
"Speaking" là danh từ và động từ hiện tại phân từ của động từ "speak", nghĩa là hành động diễn đạt ý tưởng, cảm xúc hoặc thông tin thông qua lời nói. Trong tiếng Anh Mỹ, "speaking" thường được sử dụng trong bối cảnh giao tiếp hàng ngày và trong các kỳ thi, như IELTS. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng mang nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào kỹ năng nói trong giáo dục. Cách phát âm giữa hai biến thể này không có sự khác biệt đáng kể.
