Bản dịch của từ Speaking trong tiếng Việt

Speaking

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Speaking(Adjective)

spˈikɪŋ
spˈikɪŋ
01

Mô tả ai đó có khả năng diễn đạt tốt bằng lời; nói năng lưu loát, có duyên, biểu đạt rõ ràng và thuyết phục.

Expressive; eloquent.

Ví dụ
02

Có liên quan đến việc nói; dùng để mô tả hoạt động hoặc kỹ năng nói (ví dụ: một hoạt động nói chuyện, một buổi thuyết trình).

Involving speaking.

Ví dụ
03

Có khả năng nói được; có thể phát âm và giao tiếp bằng lời nói.

Having the ability of speech.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ