Bản dịch của từ Speaking trong tiếng Việt
Speaking
Adjective

Speaking (Adjective)
spˈikɪŋ
spˈikɪŋ
01
Mô tả ai đó có khả năng diễn đạt tốt bằng lời; nói năng lưu loát, có duyên, biểu đạt rõ ràng và thuyết phục.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Có liên quan đến việc nói; dùng để mô tả hoạt động hoặc kỹ năng nói (ví dụ: một hoạt động nói chuyện, một buổi thuyết trình).
Involving speaking.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
