Anh - Việt

Bản dịch của từ Expressive trong tiếng Việt

expressive

Adjective

expressive (Adjective)

/ɛksprˈɛsɪv/
/ɛksˈprɛsɪv/
AI

Nghĩa 01 · thể hiện rõ cảm xúc mạnh qua nét mặt, giọng nói, cử chỉ hoặc hành vi

thể hiện rõ cảm xúc mạnh qua nét mặt, giọng nói, cử chỉ hoặc hành vi

showing strong feelings through a persons face voice movements or behaviour

Ví dụ
Tại diễn đàn thanh niên năm 2024, Maya bộc lộ cảm xúc mạnh mẽ khi nói về tình bạn trên mạng.At the 2024 youth forum, Maya was expressive when discussing online friendships.
Leo không bộc lộ nhiều cảm xúc trong cuộc khảo sát năm 2023 về sự tin tưởng trong khu phố.Leo was not expressive during the 2023 survey about neighborhood trust.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · có khả năng truyền đạt rõ ràng và hiệu quả những suy nghĩ, cảm xúc hoặc ý tưởng

có khả năng truyền đạt rõ ràng và hiệu quả những suy nghĩ, cảm xúc hoặc ý tưởng

able to communicate thoughts feelings or ideas clearly and effectively

Ví dụ
Bài phát biểu giàu sức biểu đạt của Maya trình bày rõ quan điểm về tác động của mạng xã hội.Maya's expressive speech clearly presents her views on social media's effects.
Cử chỉ của Tom không biểu cảm trong cuộc thảo luận về sự cô lập xã hội.Tom's gestures were not expressive during the IELTS discussion about social isolation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của expressive (Adjective)

ADVERB + expressivePREPOSITIONVERBS + expressive
Kết hợp từ của expressive
Collocation
Ví dụ

diễn đạt vô cùng sống động

wonderfully expressive

Tại lễ hội cộng đồng của chúng tôi, nụ cười đầy biểu cảm của Mia giúp những vị khách mới cảm thấy được chào đón.

At our community festival, Mia's wonderfully expressive smile helped new visitors feel welcome.

giàu cảm xúc

emotionally expressive

Trong các nhóm xã hội, những người biểu lộ cảm xúc tốt thường dễ kết bạn bằng cách chia sẻ cảm xúc của mình.

In social groups, emotionally expressive people often make friends easily by sharing their feelings.

đầy sức biểu cảm

deeply expressive

Tại một sự kiện cộng đồng, nụ cười giàu cảm xúc có thể giúp mọi người xây dựng tình bạn bền chặt.

At a community event, a deeply expressive smile can help people build strong friendships.

cực kỳ biểu cảm

extremely expressive

Ở câu lạc bộ trường, Mia rất giỏi bày tỏ khi nói chuyện với bạn bè, nên mọi người đều hiểu cảm xúc của cô ấy.

At our school club, Mia is extremely expressive when she talks with her friends, so everyone understands her feelings.

rất giàu sức biểu đạt

highly expressive

Mia rất biểu cảm nên bạn ấy dễ dàng kết bạn ở trường.

Mia is highly expressive, so she easily makes friends at school.

Video ngữ cảnh