expressive
expressive (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · có khả năng truyền đạt rõ ràng và hiệu quả những suy nghĩ, cảm xúc hoặc ý tưởng
có khả năng truyền đạt rõ ràng và hiệu quả những suy nghĩ, cảm xúc hoặc ý tưởng
able to communicate thoughts feelings or ideas clearly and effectively
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của expressive (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
diễn đạt vô cùng sống động wonderfully expressive | Tại lễ hội cộng đồng của chúng tôi, nụ cười đầy biểu cảm của Mia giúp những vị khách mới cảm thấy được chào đón. At our community festival, Mia's wonderfully expressive smile helped new visitors feel welcome. |
giàu cảm xúc emotionally expressive | Trong các nhóm xã hội, những người biểu lộ cảm xúc tốt thường dễ kết bạn bằng cách chia sẻ cảm xúc của mình. In social groups, emotionally expressive people often make friends easily by sharing their feelings. |
đầy sức biểu cảm deeply expressive | Tại một sự kiện cộng đồng, nụ cười giàu cảm xúc có thể giúp mọi người xây dựng tình bạn bền chặt. At a community event, a deeply expressive smile can help people build strong friendships. |
cực kỳ biểu cảm extremely expressive | Ở câu lạc bộ trường, Mia rất giỏi bày tỏ khi nói chuyện với bạn bè, nên mọi người đều hiểu cảm xúc của cô ấy. At our school club, Mia is extremely expressive when she talks with her friends, so everyone understands her feelings. |
rất giàu sức biểu đạt highly expressive | Mia rất biểu cảm nên bạn ấy dễ dàng kết bạn ở trường. Mia is highly expressive, so she easily makes friends at school. |