Bản dịch của từ Expressive trong tiếng Việt
Expressive
Adjective

Expressive (Adjective)
ɛksprˈɛsɪv
ɛksˈprɛsɪv
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Có khả năng truyền đạt rõ ràng và hiệu quả những suy nghĩ, cảm xúc hoặc ý tưởng
Able to communicate thoughts feelings or ideas clearly and effectively
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
