Bản dịch của từ Beeswax trong tiếng Việt
Beeswax

Beeswax (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ý chỉ việc riêng của ai đó; chuyện mà người khác không nên can thiệp — thường dùng trong câu “mind your own beeswax” nghĩa là “lo chuyện của mình đi”.
A persons concern or business.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Sáp ong (tiếng Anh: beeswax) là một chất hữu cơ có nguồn gốc từ tuyến sáp của ong mật (Apis mellifera). Sáp ong được ong sử dụng để xây dựng tổ và lưu trữ mật. Nó có tính chất tự nhiên như kháng khuẩn, khả năng giữ ẩm và chống thấm nước, làm cho nó trở thành nguyên liệu phổ biến trong sản xuất mỹ phẩm, nến và thực phẩm. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về nghĩa hay cách sử dụng.
Họ từ
Sáp ong (tiếng Anh: beeswax) là một chất hữu cơ có nguồn gốc từ tuyến sáp của ong mật (Apis mellifera). Sáp ong được ong sử dụng để xây dựng tổ và lưu trữ mật. Nó có tính chất tự nhiên như kháng khuẩn, khả năng giữ ẩm và chống thấm nước, làm cho nó trở thành nguyên liệu phổ biến trong sản xuất mỹ phẩm, nến và thực phẩm. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về nghĩa hay cách sử dụng.
