beeswax
beeswax (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
beeswax (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Ý chỉ việc riêng của ai đó; chuyện mà người khác không nên can thiệp — thường dùng trong câu “mind your own beeswax” nghĩa là “lo chuyện của mình đi”.
A persons concern or business.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của beeswax (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
beeswax | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Sáp ong (tiếng Anh: beeswax) là một chất hữu cơ có nguồn gốc từ tuyến sáp của ong mật (Apis mellifera). Sáp ong được ong sử dụng để xây dựng tổ và lưu trữ mật. Nó có tính chất tự nhiên như kháng khuẩn, khả năng giữ ẩm và chống thấm nước, làm cho nó trở thành nguyên liệu phổ biến trong sản xuất mỹ phẩm, nến và thực phẩm. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về nghĩa hay cách sử dụng.