Anh - Việt

Bản dịch của từ Beeswax trong tiếng Việt

beeswax

VerbNoun

beeswax (Verb)

/bˈizwæks/
/bˈizwæks/
AI

Nghĩa 01

Đánh bóng đồ gỗ bằng sáp ong (dùng sáp ong để làm cho bề mặt đồ gỗ sáng, mịn và bảo vệ khỏi ẩm).

Polish furniture with beeswax.

Ví dụ
Tôi đánh bóng đồ nội thất bằng sáp ong mỗi tháng để bóng đẹp.I polish my furniture with beeswax every month for a shine.
Họ không bao giờ đánh bóng đồ nội thất bằng sáp ong.They do not polish their furniture with beeswax at all.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

beeswax (Noun)

/bˈizwæks/
/bˈizwæks/
AI

Nghĩa 01

Một loại sáp do ong tiết ra để làm tổ ong (kén mật). Sáp ong cũng được dùng để làm bóng đồ gỗ, nến và một số sản phẩm chăm sóc da hoặc thủ công.

The wax secreted by bees to make honeycombs and used to make wood polishes and candles.

Ví dụ
Sáp ong được sử dụng để làm nến thân thiện với môi trường cho các buổi họp xã hội.Beeswax is used to make eco-friendly candles for social gatherings.
Nhiều người không biết rằng sáp ong có thể đánh bóng đồ nội thất hiệu quả.Many people do not know beeswax can polish furniture effectively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Ý chỉ việc riêng của ai đó; chuyện mà người khác không nên can thiệp — thường dùng trong câu “mind your own beeswax” nghĩa là “lo chuyện của mình đi”.

A persons concern or business.

Ví dụ
Hãy lo chuyện của mình và tập trung vào vấn đề của bạn.Mind your own beeswax and focus on your own issues.
Cô ấy không muốn can thiệp vào chuyện của ai.She doesn't want to interfere in anyone's beeswax.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của beeswax (Noun)

SingularPlural

beeswax

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh