Bản dịch của từ Polish trong tiếng Việt

Polish

Adjective Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Polish(Adjective)

pˈɒlɪʃ
ˈpoʊɫɪʃ
01

Bóng bẩy và mịn màng nhờ được đánh bóng

It has a shiny and smooth finish thanks to polishing.

经过打磨后变得光亮且光滑。

Ví dụ
02

Được đặc trưng bởi sự thanh lịch và tinh tế

Characterized by elegance and refinement

其特点是优雅与精致。

Ví dụ
03

Liên quan đến Ba Lan, người dân của họ hoặc ngôn ngữ của họ

Related to Poland, their people or their language.

涉及波兰、其人民或他们的语言

Ví dụ

Polish(Noun)

pˈɒlɪʃ
ˈpoʊɫɪʃ
01

Hành động đánh bóng

It has a shiny and smooth appearance thanks to being polished.

经过抛光之后,变得光滑亮丽。

Ví dụ
02

Chất liệu dùng để làm cho bề mặt trơn láng và bóng loáng

Regarding Poland, their people or their language.

关于波兰,他们的人或他们的语言

Ví dụ
03

Chất lượng của sự tao nhã, lịch sự

It is characterized by elegance and sophistication.

精致优雅的品质

Ví dụ

Polish(Verb)

pˈɒlɪʃ
ˈpoʊɫɪʃ
01

Nâng cao vẻ ngoài hoặc chất lượng của thứ gì đó

It looks shiny and smooth thanks to polishing.

因为经过抛光,所以变得光亮光滑。

Ví dụ
02

Làm cho bề mặt trở nên trơn bóng, sáng bóng bằng cách chùi đánh bóng

Concerning Poland, their people or their language.

关于波兰,涉及他们的人民或语言

Ví dụ
03

Hoàn thiện hoặc trau chuốt một màn trình diễn hoặc công việc

It is characterized by elegance and sophistication.

完善或打磨一项表演或作品

Ví dụ