Bản dịch của từ Polish trong tiếng Việt
Polish
VerbNoun CountableVerbNoun Countable

Polish (Verb)
ˈpɑ.lɪ.ʃɪŋ
ˈpɑ.lɪ.ʃɪŋ
Polish (Noun Countable)
ˈpɑ.lɪ.ʃɪŋ
ˈpɑ.lɪ.ʃɪŋ
Polish (Verb)
pˈɒlɪʃ
ˈpoʊɫɪʃ
01
Cải thiện một kỹ năng, bài viết hoặc phần thể hiện bằng cách sửa đổi những chi tiết nhỏ
To improve something especially a skill piece of writing or performance by making small changes
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Polish (Noun Countable)
pˈɒlɪʃ
ˈpoʊɫɪʃ
01
Mức độ thành thạo, lịch thiệp hoặc trau chuốt cao thể hiện trong cách làm, cách viết hoặc cách ứng xử
A high degree of skill elegance or refinement in a performance piece of writing or manner
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
