ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Refine
Loại bỏ tạp chất khỏi một chất
To remove impurities from a material
去除物质中的杂质
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Để làm rõ hoặc chính xác hơn
To clarify or specify further.
澄清或使之更为明确
Cải thiện một cái gì đó bằng cách thực hiện những thay đổi nhỏ
To improve something, make small changes.
通过一些细微的调整来改进某事。