Bản dịch của từ Refinement trong tiếng Việt

Refinement

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Refinement (Noun)

ɹəfˈɑɪnmn̩t
ɹɪfˈɑɪnmn̩t
01

Quá trình loại bỏ tạp chất hoặc những phần không mong muốn khỏi một chất (ví dụ lọc, tinh luyện để làm sạch một nguyên liệu).

The process of removing impurities or unwanted elements from a substance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ