Bản dịch của từ Poland trong tiếng Việt

Poland

NounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Poland (Noun)

pˈoʊln̩d
pˈoʊln̩d
01

Poland: một quốc gia ở Trung Âu, có thủ đô là Warszawa (Warsaw).

A country in central Europe.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Poland (Noun Countable)

pˈoʊln̩d
pˈoʊln̩d
01

Loại vải len thô, dệt dày và hơi ráp, thường được sản xuất ở Anh (dùng để may áo khoác, trang phục ấm).

A coarse woolen fabric made in England.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh