Bản dịch của từ Smooth trong tiếng Việt
Smooth

Smooth (Verb)
Giải quyết hoặc làm cho một vấn đề, khó khăn trở nên dễ dàng, trôi chảy hơn; xử lý để xóa bỏ trở ngại hoặc căng thẳng liên quan đến một tình huống.
Deal successfully with a problem or difficulty.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Smooth (Adjective)
Bề mặt trơn, bằng phẳng, không có gồ ghề, u nhú hay vết lõm dễ nhìn thấy.
Having an even and regular surface free from perceptible projections lumps or indentations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "smooth" trong tiếng Anh có nghĩa là nhẵn, mịn màng, hay mượt mà. Trong ngữ cảnh khác, từ này cũng chỉ sự êm ái, không bị gián đoạn. Về cách phát âm, phiên âm của từ này trong tiếng Anh Mỹ là /smuːð/, trong khi đó, tiếng Anh Anh thường có phát âm tương tự nhưng có thể nhẹ nhàng hơn về âm sắc. Từ "smooth" được sử dụng rộng rãi trong cả hai biến thể ngôn ngữ để diễn đạt cảm giác về bề mặt hoặc trạng thái không gồ ghề.
Họ từ
Từ "smooth" trong tiếng Anh có nghĩa là nhẵn, mịn màng, hay mượt mà. Trong ngữ cảnh khác, từ này cũng chỉ sự êm ái, không bị gián đoạn. Về cách phát âm, phiên âm của từ này trong tiếng Anh Mỹ là /smuːð/, trong khi đó, tiếng Anh Anh thường có phát âm tương tự nhưng có thể nhẹ nhàng hơn về âm sắc. Từ "smooth" được sử dụng rộng rãi trong cả hai biến thể ngôn ngữ để diễn đạt cảm giác về bề mặt hoặc trạng thái không gồ ghề.
