smooth
smooth (Verb)
Nghĩa 01
Giải quyết hoặc làm cho một vấn đề, khó khăn trở nên dễ dàng, trôi chảy hơn; xử lý để xóa bỏ trở ngại hoặc căng thẳng liên quan đến một tình huống.
Deal successfully with a problem or difficulty.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của smooth (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nhẹ nhàng smooth gently | Nhẹ nhàng lướt bút trên giấy. Smoothly gently glide the pen across the paper. |
làm phẳng trở lại smooth back | Trong buổi phỏng vấn, Anna trả lời một cách trôi chảy để giữ cuộc trò chuyện yên tĩnh. In the interview, Anna uses a smooth back answer to keep the conversation calm. |
làm mịn đi smooth away | Cô ấy đã sử dụng một miếng vải để làm mờ nếp nhăn trên áo của mình. She used a cloth to smooth away the wrinkles on her shirt. |
làm mịn smooth out | Cô ấy cố gắng làm dịu sự hiểu lầm giữa hai người bạn. She tried to smooth out the misunderstanding between the two friends. |
mượt mà cẩn thận smooth carefully | Cô ấy vuốt nhẹ tóc cẩn thận trước phỏng vấn. She smooths her hair carefully before the interview. |
smooth (Adjective)
Nghĩa 01
Bề mặt trơn, bằng phẳng, không có gồ ghề, u nhú hay vết lõm dễ nhìn thấy.
Having an even and regular surface free from perceptible projections lumps or indentations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của smooth (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
smooth mịn | smoother mịn hơn | smoothest mịn nhất |
Kết hợp từ của smooth (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mịn màng mà gian trá deceptively smooth | Những lời nói mịn màng của cô ấy che giấu ý định thực sự. Her deceptively smooth words masked her true intentions. |
đặc biệt mịn remarkably smooth | Bài phát biểu của cô ấy rất mượt mà và hấp dẫn. Her speech was remarkably smooth and engaging. |
gần như trơn tru almost smooth | Bài phát biểu của cô ấy gần như mượt mà, nhưng cô ấy vấp phải một vài từ. Her speech was almost smooth, but she stumbled on a few words. |
không hoàn toàn mượt mà not entirely smooth | Mối tương tác xã hội của cô ấy không hoàn toàn mượt mà trong sự kiện. Her social interactions were not entirely smooth during the event. |
hoàn toàn mượt mà completely smooth | Bài phát biểu của cô ấy hoàn toàn trôi chảy, ấn tượng khán giả. Her speech was completely smooth, impressing the audience. |
smooth (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "smooth" trong tiếng Anh có nghĩa là nhẵn, mịn màng, hay mượt mà. Trong ngữ cảnh khác, từ này cũng chỉ sự êm ái, không bị gián đoạn. Về cách phát âm, phiên âm của từ này trong tiếng Anh Mỹ là /smuːð/, trong khi đó, tiếng Anh Anh thường có phát âm tương tự nhưng có thể nhẹ nhàng hơn về âm sắc. Từ "smooth" được sử dụng rộng rãi trong cả hai biến thể ngôn ngữ để diễn đạt cảm giác về bề mặt hoặc trạng thái không gồ ghề.