Bản dịch của từ Smooth trong tiếng Việt
Smooth

Smooth(Adjective)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bề mặt trơn, bằng phẳng, không có gồ ghề, u nhú hay vết lõm dễ nhìn thấy.
Having an even and regular surface free from perceptible projections lumps or indentations.
光滑的表面,没有凸起或凹陷。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Smooth (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Smooth Mịn | Smoother Mịn hơn | Smoothest Mịn nhất |
Smooth(Adverb)
Smooth(Verb)
Giải quyết hoặc làm cho một vấn đề, khó khăn trở nên dễ dàng, trôi chảy hơn; xử lý để xóa bỏ trở ngại hoặc căng thẳng liên quan đến một tình huống.
Deal successfully with a problem or difficulty.
顺利解决问题或困难
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "smooth" trong tiếng Anh có nghĩa là nhẵn, mịn màng, hay mượt mà. Trong ngữ cảnh khác, từ này cũng chỉ sự êm ái, không bị gián đoạn. Về cách phát âm, phiên âm của từ này trong tiếng Anh Mỹ là /smuːð/, trong khi đó, tiếng Anh Anh thường có phát âm tương tự nhưng có thể nhẹ nhàng hơn về âm sắc. Từ "smooth" được sử dụng rộng rãi trong cả hai biến thể ngôn ngữ để diễn đạt cảm giác về bề mặt hoặc trạng thái không gồ ghề.
Từ "smooth" có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung "smoþe", bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "smoþ", có nghĩa là mượt mà hoặc nhẵn nhụi. Các từ nguyên này đều có liên quan đến gốc tiếng Đức cổ "smeþa", cũng mang ý nghĩa tương tự. Khái niệm về sự nhẵn bóng đã phát triển từ những bề mặt vật lý đến những khía cạnh trừu tượng như mối quan hệ và cách giao tiếp, phản ánh tính nhất quán và sự hài hòa trong các tình huống khác nhau.
Từ "smooth" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là Speaking và Writing, khi thí sinh miêu tả cảm xúc hoặc đặc điểm vật lý. Trong Listening và Reading, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả quy trình hoặc đặc tính của vật liệu. Ngoài ra, "smooth" còn được sử dụng phổ biến trong các tình huống như miêu tả bề mặt, quá trình làm việc hiệu quả, hoặc cảm giác dễ chịu, phản ánh sự thuận lợi trong giao tiếp và tương tác.
Họ từ
Từ "smooth" trong tiếng Anh có nghĩa là nhẵn, mịn màng, hay mượt mà. Trong ngữ cảnh khác, từ này cũng chỉ sự êm ái, không bị gián đoạn. Về cách phát âm, phiên âm của từ này trong tiếng Anh Mỹ là /smuːð/, trong khi đó, tiếng Anh Anh thường có phát âm tương tự nhưng có thể nhẹ nhàng hơn về âm sắc. Từ "smooth" được sử dụng rộng rãi trong cả hai biến thể ngôn ngữ để diễn đạt cảm giác về bề mặt hoặc trạng thái không gồ ghề.
Từ "smooth" có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung "smoþe", bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "smoþ", có nghĩa là mượt mà hoặc nhẵn nhụi. Các từ nguyên này đều có liên quan đến gốc tiếng Đức cổ "smeþa", cũng mang ý nghĩa tương tự. Khái niệm về sự nhẵn bóng đã phát triển từ những bề mặt vật lý đến những khía cạnh trừu tượng như mối quan hệ và cách giao tiếp, phản ánh tính nhất quán và sự hài hòa trong các tình huống khác nhau.
Từ "smooth" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là Speaking và Writing, khi thí sinh miêu tả cảm xúc hoặc đặc điểm vật lý. Trong Listening và Reading, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả quy trình hoặc đặc tính của vật liệu. Ngoài ra, "smooth" còn được sử dụng phổ biến trong các tình huống như miêu tả bề mặt, quá trình làm việc hiệu quả, hoặc cảm giác dễ chịu, phản ánh sự thuận lợi trong giao tiếp và tương tác.
