Anh - Việt

Bản dịch của từ Perceptible trong tiếng Việt

perceptible

Adjective

perceptible (Adjective)

/pɚsˈɛptəbl̩/
/pəɹsˈɛptəbl̩/
AI

Nghĩa 01

Có thể nhìn thấy hoặc nhận thấy được, dù là một thay đổi hoặc chuyển động nhỏ; dễ nhận ra, không quá mơ hồ.

especially of a slight movement or change of state able to be seen or noticed.

Ví dụ
Sự thay đổi rõ ràng trong ý kiến công chúng ảnh hưởng đến kết quả bầu cử.The perceptible shift in public opinion influenced the election results.
Sự lo lắng rõ ràng của cô ấy trong bài phát biểu đã rõ ràng với mọi người.Her perceptible nervousness during the speech was evident to everyone.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của perceptible (Adjective)

ADVERB + perceptibleVERB + perceptible
Kết hợp từ của perceptible
Collocation
Ví dụ

vừa phát hiện, vừa hầu như không thể nhận thấy

barely perceptible

Nụ cười của cô ấy gần như không thể nhận thấy trong cuộc phỏng vấn.

Her smile was barely perceptible during the interview.

Video ngữ cảnh