Anh - Việt
perceptible
Adjective
perceptible (Adjective)
/pɚsˈɛptəbl̩/
/pəɹsˈɛptəbl̩/
AI
Ví dụ
Sự thay đổi rõ ràng trong ý kiến công chúng ảnh hưởng đến kết quả bầu cử.The perceptible shift in public opinion influenced the election results.
Sự lo lắng rõ ràng của cô ấy trong bài phát biểu đã rõ ràng với mọi người.Her perceptible nervousness during the speech was evident to everyone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của perceptible (Adjective)
ADVERB + perceptibleVERB + perceptible
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vừa phát hiện, vừa hầu như không thể nhận thấy barely perceptible | Nụ cười của cô ấy gần như không thể nhận thấy trong cuộc phỏng vấn. Her smile was barely perceptible during the interview. |