ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Insincere
Không trung thực hoặc chân thành
Dishonest or insincere
不诚实或不真诚
Không thể hiện cảm xúc thật sự
Not expressing genuine emotions
不表现出真情实感
Giả tạo hoặc không thành thật
虚伪或不坦率