ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Insincere
Gian xảo hoặc không thật thà
Deceitful or disingenuous
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Không bày tỏ cảm xúc chân thật
Not expressing genuine feelings
Không trung thực hoặc chân thành
Not honest or sincere