Bản dịch của từ Genuine trong tiếng Việt
Genuine
Adjective

Genuine(Adjective)
dʒˈɛnjuːˌiːn
ˈdʒɛnjuˌin
01
Thật hoặc chính xác, không phải giả hay bắt chước
Genuine or authentic; not fake or imitation.
真正的,非虚假的,不模仿的。
Ví dụ
Ví dụ
Genuine

Thật hoặc chính xác, không phải giả hay bắt chước
Genuine or authentic; not fake or imitation.
真正的,非虚假的,不模仿的。