Anh - Việt

Bản dịch của từ Charming trong tiếng Việt

charming

AdjectiveNoun

charming (Adjective)

/tʃˈɑɹmɪŋ/
/tʃˈɑɹmɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Mô tả người (hoặc điều gì đó) có sức hút, duyên dáng và dễ làm người khác cảm thấy thích, bị thu hút; có thần thái cuốn hút.

Pleasant charismatic.

Ví dụ
Cô ấy có nụ cười quyến rũ làm sáng cả phòng.She has a charming smile that lights up the room.
Người chủ quán quyến rũ chào đón khách mời với sự ấm áp và thân thiện.The charming host welcomed guests with warmth and friendliness.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của charming (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

charming

duyên dáng

more charming

quyến rũ hơn

most charming

quyến rũ nhất

Kết hợp từ của charming (Adjective)

ADVERB + charmingVERB + charming
Kết hợp từ của charming
Collocation
Ví dụ

khá quyến rũ

quite charming

Cô ấy rất quyến rũ trong các buổi tụ tập xã hội.

She is quite charming in social gatherings.

vô cùng quyến rũ

extremely charming

Cô ấy rất quyến rũ tại sự kiện xã hội.

She was extremely charming at the social event.

rất quyến rũ

very charming

Cô ấy rất quyến rũ và hòa đồng tại các sự kiện xã hội.

She is very charming and sociable at social events.

quyến rũ hết sức

utterly charming

Nụ cười của cô ấy rất quyến rũ tại buổi tụ tập xã hội.

Her smile was utterly charming at the social gathering.

hoàn toàn quyến rũ

perfectly charming

Cô ấy rất quyến rũ tại sự kiện xã hội.

She was perfectly charming at the social event.

charming (Noun)

/tʃˈɑɹmɪŋ/
/tʃˈɑɹmɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc quá trình tung bùa chú, thực hiện phép thuật để tạo ra ảnh hưởng mê hoặc hoặc điều khiển ai/cái gì.

The casting of a magical charm.

Ví dụ
Nụ cười quyến rũ của cô ấy đã chinh phục đám đông tại sự kiện xã hội.Her charming smile won over the crowd at the social event.
Tính cách quyến rũ của người dẫn chương trình đã làm cho buổi tụ họp xã hội trở nên vui vẻ.The charming personality of the host made the social gathering enjoyable.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh