charming
charming (Adjective)
Nghĩa 01
Mô tả người (hoặc điều gì đó) có sức hút, duyên dáng và dễ làm người khác cảm thấy thích, bị thu hút; có thần thái cuốn hút.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của charming (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
charming duyên dáng | more charming quyến rũ hơn | most charming quyến rũ nhất |
Kết hợp từ của charming (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khá quyến rũ quite charming | Cô ấy rất quyến rũ trong các buổi tụ tập xã hội. She is quite charming in social gatherings. |
vô cùng quyến rũ extremely charming | Cô ấy rất quyến rũ tại sự kiện xã hội. She was extremely charming at the social event. |
rất quyến rũ very charming | Cô ấy rất quyến rũ và hòa đồng tại các sự kiện xã hội. She is very charming and sociable at social events. |
quyến rũ hết sức utterly charming | Nụ cười của cô ấy rất quyến rũ tại buổi tụ tập xã hội. Her smile was utterly charming at the social gathering. |
hoàn toàn quyến rũ perfectly charming | Cô ấy rất quyến rũ tại sự kiện xã hội. She was perfectly charming at the social event. |
charming (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "charming" được sử dụng để mô tả một đối tượng hoặc người có sức hấp dẫn, quyến rũ, thường gợi lên sự ngưỡng mộ hoặc tình cảm tích cực. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về ngữ nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, một số ngữ cảnh, như trong điện ảnh hay văn học, có thể có những sắc thái khác nhau phụ thuộc vào vùng miền, nhưng nhìn chung vẫn giữ nguyên ý nghĩa cơ bản của sự thu hút và duyên dáng.