Bản dịch của từ Charming trong tiếng Việt

Charming

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Charming (Adjective)

tʃˈɑɹmɪŋ
tʃˈɑɹmɪŋ
01

Mô tả người (hoặc điều gì đó) có sức hút, duyên dáng và dễ làm người khác cảm thấy thích, bị thu hút; có thần thái cuốn hút.

Pleasant charismatic.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Charming (Noun)

tʃˈɑɹmɪŋ
tʃˈɑɹmɪŋ
01

Hành động hoặc quá trình tung bùa chú, thực hiện phép thuật để tạo ra ảnh hưởng mê hoặc hoặc điều khiển ai/cái gì.

The casting of a magical charm.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ