Anh - Việt

Bản dịch của từ Playful trong tiếng Việt

playful

Adjective

playful (Adjective)

/plˈeifl̩/
/plˈeifl̩/
AI

Nghĩa 01

Thích chơi đùa, vui vẻ, tinh nghịch; có thái độ nhẹ nhàng, không nghiêm trọng, hay trêu chọc vui vẻ.

Fond of games and amusement lighthearted.

Ví dụ
Những đứa trẻ vui vẻ chạy quanh sân chơi, cười và kêu lên.The playful children ran around the playground, laughing and giggling.
Trong buổi tụ tập xã hội, tính cách vui vẻ của Sarah hiện lên qua những trò đùa của cô.During the social gathering, Sarah's playful personality shone through her jokes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của playful (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

playful

chơi

more playful

vui đùa nhiều hơn

most playful

vui chơi nhiều nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh