playful
Adjective
playful (Adjective)
/plˈeifl̩/
/plˈeifl̩/
AI
Ví dụ
Những đứa trẻ vui vẻ chạy quanh sân chơi, cười và kêu lên.The playful children ran around the playground, laughing and giggling.
Trong buổi tụ tập xã hội, tính cách vui vẻ của Sarah hiện lên qua những trò đùa của cô.During the social gathering, Sarah's playful personality shone through her jokes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của playful (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
playful chơi | more playful vui đùa nhiều hơn | most playful vui chơi nhiều nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "playful" là một tính từ chỉ tính cách vui tươi, thích đùa giỡn và có tinh thần thoải mái. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng rộng rãi để miêu tả hành vi hoặc tính cách của con người, động vật, hoặc môi trường. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này; cả hai đều phát âm tương tự và có ý nghĩa như nhau. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "playful" có thể được sử dụng để chỉ sự sáng tạo trong nghệ thuật hoặc giải trí.