fond
fond (Adjective)
Nghĩa 01
Thường dùng để miêu tả một hy vọng, niềm tin hoặc ý nghĩ mang tính ngây thơ, quá lạc quan đến mức thiếu thực tế hoặc dễ bị lừa.
of a hope or belief foolishly optimistic naive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của fond (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
fond thích | fonder fonder | fondest yêu thích nhất |
Kết hợp từ của fond (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thực sự yêu thương genuinely fond | Cô ấy thật sự rất thích tình nguyện tại trại cứu trợ địa phương. She is genuinely fond of volunteering at the local shelter. |
rất thích immensely fond | Cô ấy rất thích tình nguyện tại trung tâm cộng đồng. She is immensely fond of volunteering at the community center. |
đặc biệt yêu thích particularly fond | Cô ấy rất thích tình nguyện tại trung tâm cộng đồng địa phương. She is particularly fond of volunteering at the local community center. |
rất thích extremely fond | Nhiều sinh viên rất thích thảo luận nhóm trong các lớp IELTS. Many students are extremely fond of group discussions in IELTS classes. |
đặc biệt ưa thích especially fond | Cô ấy đặc biệt thích tình nguyện tại trại cứu trợ địa phương. She is especially fond of volunteering at the local shelter. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fond" trong tiếng Anh có nghĩa là yêu thích hoặc ưa chuộng điều gì đó, thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc sâu sắc và tích cực. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng phổ biến trong cụm từ "fond of", trong khi tiếng Anh Mỹ cũng chấp nhận cách diễn đạt tương tự nhưng với ít tần suất hơn. Cả hai biến thể đều không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa, nhưng có thể khác nhau về cách diễn đạt trong văn bản và nói hàng ngày.