Bản dịch của từ Affection trong tiếng Việt

Affection

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Affection(Noun)

ɐfˈɛkʃən
əˈfɛkʃən
01

Một cảm giác tích cực về sự gắn bó hoặc quan tâm đối với ai đó

A positive feeling of attachment or care towards someone

感情 - 对某人或某事积极的依恋、喜爱或关心

Ví dụ
02

Một cảm giác nhẹ nhàng về sự quý mến hoặc sở thích

A gentle feeling of fondness or liking

喜爱之情 - 一种温和的、友好的情感或好感

Ví dụ
03

Một mối liên hệ hoặc kết nối tình cảm với ai đó

An emotional bond or connection with someone

感情 - 对某人或某事的情感联结;喜爱之情

Ví dụ