Bản dịch của từ Attachment trong tiếng Việt
Attachment
Noun [U/C]

Attachment(Noun)
atˈætʃmənt
ˈatəkmənt
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Một mối liên kết cảm xúc hoặc sự kết nối với ai đó hoặc một điều gì đó
An emotional connection or attachment to someone or something.
与某人或某事之间的一份情感纽带或牵绊
Ví dụ
