ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Attachment
Tập tin hoặc tài liệu đính kèm trong email
An appendix or a file attached to the email.
附件是随邮件一同发送的文件或资料。
Hành động gắn kết hoặc sự gắn kết
Attachment or being attached
附着或依附的行为
Một mối liên kết tình cảm hoặc sự gắn bó với ai đó hoặc điều gì đó
A bond or emotional attachment to someone or something.
对某人或某事的情感纽带或联系