ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Email
Thư điện tử; hệ thống gửi và nhận tin nhắn qua mạng Internet.
Email.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các thông điệp hoặc thư được gửi và nhận bằng phương tiện điện tử giữa người dùng máy tính hoặc thiết bị qua mạng (ví dụ: Internet).
Messages distributed by electronic means from one computer user to one or more recipients via a network.
Gửi thư điện tử cho ai đó (sử dụng email để gửi tin nhắn, tài liệu, thông tin đến người nhận).
Send an email to (someone)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/email/