ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Via
Một cách để thông qua
In one way or another
以各种方式
Sử dụng một phương pháp hoặc cách thức nhất định
Use a specific vehicle or method.
使用特定的工具或方法
Hướng di chuyển qua
The direction to move
沿着旅行的方向
Một con đường qua đó thứ gì đó đi qua
During the movement
一条经过的路线
Một cách hoặc phương pháp để làm điều gì đó
One way or another
以此或那样
Một con đường hoặc tuyến đường dùng để vận chuyển
Use a specific means or method.
使用某种特定的工具或方法