Bản dịch của từ Vía trong tiếng Việt
Vía

Vía(Noun)
Yếu tố vô hình tồn tại phụ thuộc vào thể xác, được coi là tạo nên phần tinh thần của mỗi người, khi người chết thì cũng mất đi, theo quan niệm duy tâm
Soul — the non-physical part of a person believed to be their spiritual essence; it is thought to depend on the body and to disappear when someone dies (a common idealist/spiritual belief).
Cái coi là yếu tố thần bí có thể ảnh hưởng đến vận may rủi, đến sự lành dữ của người khác, theo quan niệm mê tín
An object or sign believed to have supernatural power to influence someone’s luck or fate (often used in superstitious beliefs) — e.g., a charm, amulet, or talisman thought to bring good or bad luck
Vật dùng để đeo trên người hoặc để đốt đi, vì cho là có phép lạ tránh được tai hoạ, bệnh tật, theo quan niệm thời xưa
An amulet or talisman — an object worn or burned that people believe has magical power to protect against danger, illness, or bad luck
Vật thường bằng giấy dùng trong lễ tang ngày trước, giả làm những thứ đưa linh hồn người chết bay lên trời, theo tín ngưỡng dân gian
Paper offerings used in traditional funerals—paper models of objects (money, houses, clothes, etc.) burned to send to the deceased for use in the afterlife according to folk beliefs.
Lễ ngày sinh [thường là của thần thánh, trời Phật]
Ceremonial festival or feast day celebrating the birth (usually of a deity or saint) — e.g., a religious birthday celebration
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vía: (formal) via; (informal) vía (từ tiếng Tây Ban Nha, thường giữ dạng gốc). Từ loại: danh từ/thuật ngữ. Định nghĩa ngắn: chỉ con đường, phương thức hoặc phương tiện truyền đạt/di chuyển; trong y học dân gian ở Việt Nam, 'vía' còn chỉ linh cảm hoặc năng lượng ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của trẻ. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) khi viết tiếng Anh; dùng (informal) khi nhắc tới khái niệm dân gian Việt Nam giữa người bản xứ.
vía: (formal) via; (informal) vía (từ tiếng Tây Ban Nha, thường giữ dạng gốc). Từ loại: danh từ/thuật ngữ. Định nghĩa ngắn: chỉ con đường, phương thức hoặc phương tiện truyền đạt/di chuyển; trong y học dân gian ở Việt Nam, 'vía' còn chỉ linh cảm hoặc năng lượng ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của trẻ. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) khi viết tiếng Anh; dùng (informal) khi nhắc tới khái niệm dân gian Việt Nam giữa người bản xứ.
