Bản dịch của từ Channel trong tiếng Việt
Channel

Channel (Noun Countable)
Lĩnh vực hoặc cách cụ thể để hướng năng lượng, sự quan tâm hay cảm xúc vào
A particular area of activity interest or way of expressing energy or feelings
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Con đường, hệ thống hoặc phương tiện dùng để truyền thông tin, tiền, hàng hóa hay sự liên lạc
A route system or medium through which information money goods or communication passes
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đài hoặc dịch vụ truyền hình, phát thanh phát các chương trình trên một tần số hay nền tảng cụ thể
A television or radio station and the frequency or service on which it broadcasts
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Channel (Verb)
Hướng hoặc chuyển tiền, thông tin, năng lượng hay cảm xúc đến một người, nơi chốn hoặc mục đích cụ thể
To direct or guide something such as money information energy or feelings towards a particular person place or purpose
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phát hoặc truyền nội dung qua một kênh truyền hình, phát thanh hay dịch vụ trực tuyến cụ thể
To broadcast or transmit something through a particular television radio or online service
Từ tiếng Việt gần nghĩa
