Bản dịch của từ Channel trong tiếng Việt

Channel

Noun CountableVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Channel (Noun Countable)

tʃˈænəl
ˈtʃænəɫ
01

Lĩnh vực hoặc cách cụ thể để hướng năng lượng, sự quan tâm hay cảm xúc vào

A particular area of activity interest or way of expressing energy or feelings

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Con đường, hệ thống hoặc phương tiện dùng để truyền thông tin, tiền, hàng hóa hay sự liên lạc

A route system or medium through which information money goods or communication passes

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đài hoặc dịch vụ truyền hình, phát thanh phát các chương trình trên một tần số hay nền tảng cụ thể

A television or radio station and the frequency or service on which it broadcasts

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Dải nước hẹp nối hai vùng nước lớn hơn, hoặc đường nước nhân tạo cho thuyền tàu đi lại

A long narrow stretch of water joining two larger areas of water or an artificial waterway for boats

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Channel (Verb)

tʃˈænəl
ˈtʃænəɫ
01

Hướng hoặc chuyển tiền, thông tin, năng lượng hay cảm xúc đến một người, nơi chốn hoặc mục đích cụ thể

To direct or guide something such as money information energy or feelings towards a particular person place or purpose

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phát hoặc truyền nội dung qua một kênh truyền hình, phát thanh hay dịch vụ trực tuyến cụ thể

To broadcast or transmit something through a particular television radio or online service

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa