Bản dịch của từ Channel trong tiếng Việt
Channel

Channel(Noun Countable)
Kênh thông tin; nơi cung cấp tin tức, quan điểm hoặc ý tưởng cho mọi người (ví dụ: kênh tin tức, kênh truyền thông, kênh thông tin trên mạng xã hội).
Source of news, thoughts, ideas.
信息来源,传播思想、观点和创意的渠道。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kênh đào hoặc rãnh dẫn nước; những kênh hoặc mương dùng để dẫn hoặc tháo nước.
Canals, ditches.
水道、沟渠
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Channel(Noun)
Một dải tần số dùng cho truyền dẫn radio hoặc truyền hình, thường là kênh mà một đài cụ thể sử dụng để phát sóng.
A band of frequencies used in radio and television transmission, especially as used by a particular station.
频道
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một phương thức hoặc hệ thống để truyền thông tin hoặc phân phối (ví dụ: kênh giao tiếp, kênh phân phối hàng hóa hoặc nội dung).
A method or system for communication or distribution.
沟通或分配的方式
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Channel (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Channel | Channels |
Channel(Verb)
Tạo thành rãnh, kênh hoặc khía trên bề mặt của vật gì đó (khắc, đục hoặc làm lõm để thành đường rãnh).
Form channels or grooves in.
在表面上形成沟槽或凹陷。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hướng (năng lượng, nỗ lực, tài nguyên, thông tin...) tới một mục tiêu hay kết quả cụ thể.
Direct towards a particular end or object.
引导某种目标或结果
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Channel (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Channel |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Channelled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Channelled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Channels |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Channelling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "channel" trong tiếng Anh có nghĩa chung là "kênh" hoặc "đường dẫn", thường được sử dụng để chỉ các con đường giao tiếp hoặc phương tiện truyền thông. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "channel" được sử dụng giống nhau trong ngữ cảnh liên quan đến truyền hình, radio và giao tiếp. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này đôi khi còn được dùng để chỉ các kênh tự nhiên, như kênh rạch. Phiên âm phát âm tương tự nhau, nhưng ngữ điệu có thể khác biệt.
Từ "channel" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "canalis", có nghĩa là "ống" hoặc "kênh". Từ này đã được chuyển thể qua tiếng Pháp cổ "canal", trước khi được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 14. Ban đầu, "channel" chỉ các đường dẫn nước tự nhiên hoặc nhân tạo, nhưng hiện nay nó còn được mở rộng để chỉ các phương tiện truyền thông, mạng lưới thông tin cũng như các lối giao tiếp trực tuyến. Sự phát triển này phản ánh khả năng kết nối và truyền tải thông tin của các “kênh” trong xã hội hiện đại.
Từ "channel" xuất hiện tương đối thường xuyên trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong Listening và Writing, với ngữ cảnh liên quan đến truyền thông, công nghệ và khoa học. Trong Speaking, từ này cũng được sử dụng khi thảo luận về phương tiện truyền thông hoặc giao tiếp. Ngoài ra, "channel" còn sử dụng phổ biến trong lĩnh vực kinh doanh và marketing, khi đề cập đến các kênh phân phối sản phẩm hoặc thông điệp đến với khách hàng.
Họ từ
Từ "channel" trong tiếng Anh có nghĩa chung là "kênh" hoặc "đường dẫn", thường được sử dụng để chỉ các con đường giao tiếp hoặc phương tiện truyền thông. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "channel" được sử dụng giống nhau trong ngữ cảnh liên quan đến truyền hình, radio và giao tiếp. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này đôi khi còn được dùng để chỉ các kênh tự nhiên, như kênh rạch. Phiên âm phát âm tương tự nhau, nhưng ngữ điệu có thể khác biệt.
Từ "channel" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "canalis", có nghĩa là "ống" hoặc "kênh". Từ này đã được chuyển thể qua tiếng Pháp cổ "canal", trước khi được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 14. Ban đầu, "channel" chỉ các đường dẫn nước tự nhiên hoặc nhân tạo, nhưng hiện nay nó còn được mở rộng để chỉ các phương tiện truyền thông, mạng lưới thông tin cũng như các lối giao tiếp trực tuyến. Sự phát triển này phản ánh khả năng kết nối và truyền tải thông tin của các “kênh” trong xã hội hiện đại.
Từ "channel" xuất hiện tương đối thường xuyên trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong Listening và Writing, với ngữ cảnh liên quan đến truyền thông, công nghệ và khoa học. Trong Speaking, từ này cũng được sử dụng khi thảo luận về phương tiện truyền thông hoặc giao tiếp. Ngoài ra, "channel" còn sử dụng phổ biến trong lĩnh vực kinh doanh và marketing, khi đề cập đến các kênh phân phối sản phẩm hoặc thông điệp đến với khách hàng.
