transmission
transmission (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hành động hoặc quá trình truyền cái gì đó từ nơi này sang nơi khác, hoặc trạng thái đã được truyền. Có thể là truyền thông tin, bệnh tật, năng lượng, tín hiệu…
The action or process of transmitting something or the state of being transmitted.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của transmission (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
transmission | transmissions |
Kết hợp từ của transmission (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
truyền dẫn tương tự analogue/analog transmission | Nhiều cộng đồng vẫn phụ thuộc vào truyền dẫn tương tự cho phát thanh địa phương. Many communities still rely on analogue transmission for local radio broadcasts. |
truyền hình television transmission | Truyền hình phát sóng đến hàng triệu người xem mỗi ngày ở Mỹ. Television transmission reaches millions of viewers every day in America. |
lây truyền từ người sang người human-to-human transmission | Sự lây truyền từ người sang người tăng lên trong sự kiện xã hội gần đây ở New York. Human-to-human transmission increased during the recent social event in New York. |
hộp số 4 cấp 4-speed transmission | Chú tôi lái một chiếc xe có hộp số 4 cấp trong thành phố. My uncle drives a car with a 4-speed transmission in the city. |
hộp số tay manual transmission | Nhiều bạn trẻ trong thành phố sử dụng xe có hộp số sàn để tiết kiệm nhiên liệu. Many young people in the city use a car with manual transmission to save money on fuel. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "transmission" có nghĩa là quá trình chuyển giao, phân phối hoặc truyền tải thông tin, năng lượng, hoặc một tín hiệu. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, nó thường chỉ việc truyền tín hiệu từ một thiết bị này sang thiết bị khác. Từ này có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; trong tiếng Anh Anh, "transmission" có thể ám chỉ đến cả truyền hình, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó cũng có thể chỉ các hệ thống truyền động trong xe hơi. Các hình thức sử dụng khác nhau phụ thuộc vào bối cảnh cụ thể của ngành nghề.