Bản dịch của từ Wider trong tiếng Việt

Wider

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wider(Adjective)

wˈaɪdɚ
wˈaɪdɚ
01

Dạng so sánh của “wide” (rộng): mô tả cái gì đó có chiều rộng lớn hơn so với cái khác.

Comparative form of wide more wide.

更加宽的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Wider (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Wide

Rộng

Wider

Rộng hơn

Widest

Rộng nhất

Wider(Adverb)

wˈaɪdɚ
wˈaɪdɚ
01

Dạng so sánh của “wide” (rộng), nghĩa là “rộng hơn” — dùng để chỉ kích thước ngang, khoảng không gian, hoặc phạm vi lớn hơn so với cái khác.

Comparative form of wide more wide.

更宽

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ