Anh - Việt

Bản dịch của từ Wider trong tiếng Việt

wider

AdjectiveAdverb

wider (Adjective)

/wˈaɪdɚ/
/wˈaɪdɚ/
AI

Nghĩa 01

Dạng so sánh của “wide” (rộng): mô tả cái gì đó có chiều rộng lớn hơn so với cái khác.

comparative form of wide more wide.

Ví dụ
Công viên mới rộng hơn công viên cũ.The new park is wider than the old one.
Nụ cười của cô ấy trở rộng khi cô nhận được tin vui.Her smile grew wider as she received good news.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của wider (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

wide

rộng

wider

rộng hơn

widest

rộng nhất

wider (Adverb)

/wˈaɪdɚ/
/wˈaɪdɚ/
AI

Nghĩa 01

Dạng so sánh của “wide” (rộng), nghĩa là “rộng hơn” — dùng để chỉ kích thước ngang, khoảng không gian, hoặc phạm vi lớn hơn so với cái khác.

comparative form of wide more wide.

Ví dụ
Công viên được thiết kế rộng hơn công viên trước đó.The park was designed to be wider than the previous one.
Con đường được mở rộng để chứa nhiều xe cộ hơn.The road was widened to accommodate more traffic.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh