Bản dịch của từ Wider trong tiếng Việt
Wider

Wider (Adjective)
Dạng so sánh của “wide” (rộng): mô tả cái gì đó có chiều rộng lớn hơn so với cái khác.
Comparative form of wide more wide.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Wider (Adverb)
Dạng so sánh của “wide” (rộng), nghĩa là “rộng hơn” — dùng để chỉ kích thước ngang, khoảng không gian, hoặc phạm vi lớn hơn so với cái khác.
Comparative form of wide more wide.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Wider" là tính từ so sánh hơn của "wide", có nghĩa là "rộng hơn" trong tiếng Anh. Từ này được sử dụng để chỉ sự so sánh về kích thước hoặc chiều ngang giữa các đối tượng. Trong tiếng Anh Anh, "wider" được phát âm là /ˈwaɪ.dər/, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, phát âm là /ˈwaɪ.dɚ/. Không có sự khác biệt lớn về nghĩa hoặc cách sử dụng giữa hai biến thể này, tuy nhiên, tiếng Anh Mỹ thường có xu hướng kết thúc âm rõ ràng hơn.
Họ từ
"Wider" là tính từ so sánh hơn của "wide", có nghĩa là "rộng hơn" trong tiếng Anh. Từ này được sử dụng để chỉ sự so sánh về kích thước hoặc chiều ngang giữa các đối tượng. Trong tiếng Anh Anh, "wider" được phát âm là /ˈwaɪ.dər/, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, phát âm là /ˈwaɪ.dɚ/. Không có sự khác biệt lớn về nghĩa hoặc cách sử dụng giữa hai biến thể này, tuy nhiên, tiếng Anh Mỹ thường có xu hướng kết thúc âm rõ ràng hơn.
