station
station (Noun)
Nghĩa 01 · Một vị trí hoặc khu vực nơi một loài cụ thể (thường là loài thú, cây cỏ hoặc sinh vật) được tìm thấy hoặc sinh sống; thường dùng khi nói về nơi xuất hiện của loài hiếm hoặc đáng chú ý.
Một vị trí hoặc khu vực nơi một loài cụ thể (thường là loài thú, cây cỏ hoặc sinh vật) được tìm thấy hoặc sinh sống; thường dùng khi nói về nơi xuất hiện của loài hiếm hoặc đáng chú ý.
A site at which a particular species, especially an interesting or rare one, grows or is found.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Nơi một người hoặc vật được bố trí, đứng gác hoặc đảm nhiệm nhiệm vụ — thường dùng cho vị trí cán bộ, binh sĩ hoặc trạm làm nhiệm vụ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04 · Một công ty hoặc tổ chức chuyên phát sóng chương trình (ví dụ đài phát thanh hoặc đài truyền hình) thuộc một loại xác định.
Một công ty hoặc tổ chức chuyên phát sóng chương trình (ví dụ đài phát thanh hoặc đài truyền hình) thuộc một loại xác định.
A company involved in broadcasting of a specified kind.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05 · Một nơi hoặc tòa nhà nơi một hoạt động hoặc dịch vụ cụ thể được đặt hoặc diễn ra (ví dụ: nhà ga, trạm cứu hộ, đài truyền hình).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của station (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
station | stations |
Kết hợp từ của station (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trạm dừng chân way station | Trung tâm cộng đồng đã phục vụ như một trạm dừng chân cho người mới đến. The community center served as a way station for newcomers. |
trạm cứu hỏa fire station | Có trạm cứu hỏa gần nhà bạn không? Is there a fire station near your house? |
ga tàu điện ngầm metro station | Trạm metro rất thuận tiện để đi làm. The metro station is convenient for commuting to work. |
trạm vệ tinh earth station | Bạn có biết vị trí của trạm vũ trụ gần nhất không? Do you know the location of the nearest earth station? |
trạm xăng petrol station | Trạm xăng gần trường tiện lợi cho học sinh. The petrol station near the school is convenient for students. |
station (Verb)
Nghĩa 01 · Đặt ai đó hoặc cái gì vào một vị trí cụ thể để phục vụ một mục đích nhất định, thường dùng trong bối cảnh quân sự (ví dụ: bố trí quân, đặt lính tại một căn cứ hoặc trạm).
Đặt ai đó hoặc cái gì vào một vị trí cụ thể để phục vụ một mục đích nhất định, thường dùng trong bối cảnh quân sự (ví dụ: bố trí quân, đặt lính tại một căn cứ hoặc trạm).
Put in or assign to a specified place for a particular purpose, especially a military one.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của station (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | station |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | stationed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | stationed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | stations |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | stationing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "station" trong tiếng Anh thường chỉ một địa điểm cố định nơi mà người dân có thể dừng lại hoặc bắt đầu một hoạt động nào đó, như nhà ga (ga xe lửa), trạm xe buýt, hay trạm xăng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm có sự khác biệt nhỏ, với tiếng Anh Anh thường nhấn âm lần đầu, còn tiếng Anh Mỹ có xu hướng làm mềm âm hơn. Bên cạnh đó, "station" còn có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác như "news station" (đài tin tức) hay "police station" (đồn cảnh sát).
