Bản dịch của từ Station trong tiếng Việt
Station

Station (Noun)
Một vị trí hoặc khu vực nơi một loài cụ thể (thường là loài thú, cây cỏ hoặc sinh vật) được tìm thấy hoặc sinh sống; thường dùng khi nói về nơi xuất hiện của loài hiếm hoặc đáng chú ý.
A site at which a particular species, especially an interesting or rare one, grows or is found.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một công ty hoặc tổ chức chuyên phát sóng chương trình (ví dụ đài phát thanh hoặc đài truyền hình) thuộc một loại xác định.
A company involved in broadcasting of a specified kind.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Station (Verb)
Đặt ai đó hoặc cái gì vào một vị trí cụ thể để phục vụ một mục đích nhất định, thường dùng trong bối cảnh quân sự (ví dụ: bố trí quân, đặt lính tại một căn cứ hoặc trạm).
Put in or assign to a specified place for a particular purpose, especially a military one.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "station" trong tiếng Anh thường chỉ một địa điểm cố định nơi mà người dân có thể dừng lại hoặc bắt đầu một hoạt động nào đó, như nhà ga (ga xe lửa), trạm xe buýt, hay trạm xăng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm có sự khác biệt nhỏ, với tiếng Anh Anh thường nhấn âm lần đầu, còn tiếng Anh Mỹ có xu hướng làm mềm âm hơn. Bên cạnh đó, "station" còn có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác như "news station" (đài tin tức) hay "police station" (đồn cảnh sát).
Họ từ
Từ "station" trong tiếng Anh thường chỉ một địa điểm cố định nơi mà người dân có thể dừng lại hoặc bắt đầu một hoạt động nào đó, như nhà ga (ga xe lửa), trạm xe buýt, hay trạm xăng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm có sự khác biệt nhỏ, với tiếng Anh Anh thường nhấn âm lần đầu, còn tiếng Anh Mỹ có xu hướng làm mềm âm hơn. Bên cạnh đó, "station" còn có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác như "news station" (đài tin tức) hay "police station" (đồn cảnh sát).

