Bản dịch của từ Band trong tiếng Việt
Band

Band (Noun Countable)
Từ chỉ một nhóm nhạc gồm nhiều nhạc công hoặc ca sĩ biểu diễn cùng nhau (ví dụ ban nhạc, dàn nhạc).
Orchestra, band.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Band (Noun)
Một dải mỏng, phẳng hoặc vòng bằng vật liệu (như vải, da, cao su, kim loại) dùng để buộc, cố định, gia cố hoặc làm trang trí.
A flat, thin strip or loop of material, used as a fastener, for reinforcement, or as decoration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một phạm vi giá trị hoặc một nhóm hạng mục trong một dãy, thường dùng trong bối cảnh tài chính để chỉ khoảng giá, bậc lãi suất, hoặc phân loại theo mức (ví dụ: một dải giá cổ phiếu, một nhóm thu nhập).
A range of values or a specified category within a series (used especially in financial contexts)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một vật hoặc dải dùng để giữ, buộc hoặc nối các thứ lại với nhau; có thể là dây, vòng, băng (như băng dính) hoặc nhóm người/đồ vật được kết nối.
A thing that restrains, binds, or unites.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Band (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phân vào một khoảng hoặc danh mục; xếp (giá trị, số liệu, khoản mục) vào từng nhóm hay bậc nhất định (thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, phân loại theo khoảng giá, thu nhập, lãi suất...).
Allocate to a range or category (used especially in financial contexts)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gắn một dải hoặc vòng vào một vật để gia cố, giữ chặt hoặc trang trí.
Provide or fit (an object) with something in the form of a strip or ring, for reinforcement or decoration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
