Bản dịch của từ Loop trong tiếng Việt
Loop
NounVerb

Loop (Noun)
lˈuːp
ˈɫup
01
Một chuỗi hoặc quy trình cấu trúc được lặp đi lặp lại.
A structure series or process that is repeated
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một chuỗi sự kiện hoặc hành động liên tục
A continuous series of events or actions
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Loop (Verb)
lˈuːp
ˈɫup
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
