Bản dịch của từ Ring- trong tiếng Việt

Ring-

Noun CountableVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ring- (Noun Countable)

ʐˈɪŋ
ˈrɪŋ
01

Một hình, đường hoặc sự sắp xếp thành vòng tròn bao quanh một người, vật hoặc khu vực nào đó.

A circular shape line or arrangement of people or things surrounding something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một nhóm người liên kết với nhau trong hoạt động bí mật, bất hợp pháp hoặc chuyên môn.

A group of people involved together in a secret illegal or specialized activity

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Âm thanh vang lên do chuông hoặc điện thoại phát ra.

The sound made by a bell or by a telephone

Ví dụ
04

Một vòng tròn nhỏ bằng kim loại hoặc vật liệu khác, thường đeo ở ngón tay để làm trang sức hoặc biểu thị việc đính hôn hay kết hôn.

A small circular band especially one worn on a finger as jewellery or as a sign of marriage or engagement

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Ring- (Verb)

ʐˈɪŋ
ˈrɪŋ
01

Gọi điện thoại để liên lạc với một người nào đó.

To call someone by telephone

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phát ra hoặc làm phát ra âm thanh vang, rõ và lặp lại như tiếng chuông.

To make a clear repeated sound like a bell or to cause a bell or telephone to make this sound

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Bao quanh người, nơi chốn hoặc vật bằng cách tạo thành một vòng tròn.

To surround a person place or thing in a circular way

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Có vẻ hoàn toàn đúng hoặc có sức thuyết phục.

To seem completely true or convincing

Ví dụ