Bản dịch của từ Ring- trong tiếng Việt
Ring-
Noun CountableVerb

Ring- (Noun Countable)
ʐˈɪŋ
ˈrɪŋ
01
Một hình, đường hoặc sự sắp xếp thành vòng tròn bao quanh một người, vật hoặc khu vực nào đó.
A circular shape line or arrangement of people or things surrounding something
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Ring- (Verb)
ʐˈɪŋ
ˈrɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Có vẻ hoàn toàn đúng hoặc có sức thuyết phục.
To seem completely true or convincing
Ví dụ
