Bản dịch của từ Ring- trong tiếng Việt
Ring-

Ring- (Noun Countable)
Một hình, đường hoặc sự sắp xếp thành vòng tròn bao quanh một người, vật hoặc khu vực nào đó.
A circular shape line or arrangement of people or things surrounding something
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một vòng tròn bằng kim loại hoặc vật liệu khác, thường đeo ở ngón tay để làm đồ trang sức hoặc biểu thị hôn nhân hay đính hôn.
A circular band especially one worn on a finger as jewellery or as a sign of marriage or engagement
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ring- (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có vẻ hoàn toàn đúng hoặc có sức thuyết phục.
To seem completely true or convincing
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
