Bản dịch của từ Ring- trong tiếng Việt

Ring-

Noun CountableVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ring- (Noun Countable)

ʐˈɪŋ
ˈrɪŋ
01

Một hình, đường hoặc sự sắp xếp thành vòng tròn bao quanh một người, vật hoặc khu vực nào đó.

A circular shape line or arrangement of people or things surrounding something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một nhóm người liên kết với nhau trong hoạt động bí mật, bất hợp pháp hoặc chuyên môn.

A group of people involved together in a secret illegal or specialized activity

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Âm thanh vang lên do chuông hoặc điện thoại phát ra.

The sound made by a bell or by a telephone

Ví dụ
04

Một vòng tròn nhỏ bằng kim loại hoặc vật liệu khác, thường đeo ở ngón tay để làm trang sức hoặc biểu thị việc đính hôn hay kết hôn.

A small circular band especially one worn on a finger as jewellery or as a sign of marriage or engagement

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Âm thanh vang lên rõ ràng do chuông, điện thoại hoặc vật tương tự phát ra.

A clear sound made by a bell telephone or similar object

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Một vòng tròn bằng kim loại hoặc vật liệu khác, thường đeo ở ngón tay để làm đồ trang sức hoặc biểu thị hôn nhân hay đính hôn.

A circular band especially one worn on a finger as jewellery or as a sign of marriage or engagement

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Một vật, hình hoặc dấu có dạng tròn; cũng có thể là một nhóm người hay vật được sắp xếp thành vòng tròn.

A circular object shape or mark or a group of people or things arranged in a circle

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

08

Một nhóm người có tổ chức cùng tham gia một hoạt động, đặc biệt là hoạt động bí mật hoặc phạm pháp.

An organized group of people involved together in an activity especially an illegal or secret one

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

09

Một vòng tròn bằng kim loại hoặc vật liệu khác, đặc biệt là đồ trang sức đeo ở ngón tay

A circular band of metal or other material especially one worn on a finger as jewellery

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

10

Một cuộc gọi điện thoại, đặc biệt là cuộc gọi ngắn hoặc thân mật

A telephone call especially a short or informal one

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

11

Khu vực có rào hoặc giới hạn dành cho các cuộc thi như quyền anh và đấu vật

A special enclosed area where boxing wrestling or similar contests take place

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

12

Âm thanh vang rõ phát ra từ chuông, điện thoại hoặc vật tương tự

The clear sound made by a bell telephone or similar object

Ví dụ

Ring- (Verb)

ʐˈɪŋ
ˈrɪŋ
01

Gọi điện thoại để liên lạc với một người nào đó.

To call someone by telephone

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phát ra hoặc làm phát ra âm thanh vang, rõ và lặp lại như tiếng chuông.

To make a clear repeated sound like a bell or to cause a bell or telephone to make this sound

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Bao quanh người, nơi chốn hoặc vật bằng cách tạo thành một vòng tròn.

To surround a person place or thing in a circular way

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Có vẻ hoàn toàn đúng hoặc có sức thuyết phục.

To seem completely true or convincing

Ví dụ
05

Phát ra âm thanh vang rõ, lặp lại; hoặc làm cho chuông, điện thoại hay vật tương tự phát ra âm thanh đó.

To make a clear repeated sound or to cause a bell telephone or similar object to make this sound

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Gọi điện thoại cho một người.

To telephone someone

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Tạo thành một vòng bao quanh người hoặc vật nào đó, hoặc vẽ một vòng để đánh dấu nó.

To form a circle around someone or something or to put a circle around it

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

08

Phát ra âm thanh vang rõ như chuông, hoặc làm cho chuông hay điện thoại reo lên

To make a clear repeated sound like a bell or to cause a bell or telephone to make this sound

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

09

Liên lạc với ai đó bằng điện thoại

To telephone someone

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

10

Vẽ một vòng tròn quanh một thứ, thường để đánh dấu hoặc lựa chọn nó

To draw a circle around something especially to mark or select it

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

11

Tạo thành một vòng tròn bao quanh người hoặc vật nào đó

To form a circle around someone or something to surround them

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa