Bản dịch của từ Ring trong tiếng Việt
Ring

Ring(Noun)
Một cấu trúc đại số gồm một tập hợp các phần tử với hai phép toán nhị phân: phép cộng và phép nhân. Phép nhân phân phối theo phép cộng (tức là a*(b+c) = a*b + a*c) và phép nhân có tính kết hợp. Đây là khái niệm cơ bản trong đại số trừu tượng.
A set of elements with two binary operations, addition and multiplication, the second being distributive over the first and associative.

Vòng (nhẫn) nhỏ hình tròn, thường làm bằng kim loại quý và có thể gắn đá quý, đeo ở ngón tay như trang sức hoặc làm dấu hiệu hôn nhân, đính hôn hay quyền lực.
A small circular band, typically of precious metal and often set with one or more gemstones, worn on a finger as an ornament or a token of marriage, engagement, or authority.
Một đặc điểm hoặc sắc thái đặc trưng được truyền tải qua âm thanh hoặc cách diễn đạt — tức là ấn tượng, cảm giác hoặc tông giọng mà người nghe nhận thấy.
A particular quality conveyed by something heard or expressed.
Một nhóm người cùng tham gia vào một hoạt động chung, thường là hoạt động bất hợp pháp hoặc không đứng đắn (ví dụ: nhóm tội phạm, băng nhóm chuyên làm việc phạm pháp hoặc lừa đảo).
A group of people engaged in a shared enterprise, especially one involving illegal or unscrupulous activity.
Dạng danh từ của Ring (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Ring | Rings |
Ring(Verb)
Gắn một vòng (thường bằng nhôm) quanh chân của một con chim để nhận dạng, theo dõi hoặc phân biệt nó sau này.
Put an aluminium strip round the leg of (a bird) for subsequent identification.
Lén lút làm giả hoặc thay đổi thông tin nhận dạng của một phương tiện (thường là xe ô tô hoặc xe máy), ví dụ thay biển số hoặc số khung để che giấu danh tính thật của xe.
Fraudulently change the identity of (a motor vehicle), typically by changing its registration plate.
Bao quanh ai đó hoặc cái gì đó, thường để bảo vệ, ngăn chặn hoặc cô lập (ví dụ: bao vây xung quanh để bảo vệ hoặc kiểm soát).
Surround (someone or something), especially for protection or containment.
Khi một nơi nào đó 'rings', có nghĩa là nơi đó vang vọng hoặc dội lại một âm thanh nào đó (ví dụ: tiếng chuông, tiếng cười, tiếng cổ vũ), làm cho âm thanh lan rộng và còn nghe được trong không gian.
(of a place) resound or reverberate with (a sound or sounds)
Dạng động từ của Ring (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Ring |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Rang |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Rung |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Rings |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Ringing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "ring" có nhiều nghĩa khác nhau, phổ biến nhất là danh từ chỉ một chiếc nhẫn hoặc hình tròn, thường mang ý nghĩa tượng trưng cho sự kết nối hoặc cam kết, đặc biệt trong hôn nhân. Trong tiếng Anh Mỹ, "ring" được sử dụng phổ biến cả về nghĩa đen và nghĩa bóng. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể sử dụng "ring" trong các ngữ cảnh tương tự nhưng đôi khi chú trọng hơn đến hình thức trang sức. Tóm lại, mặc dù có nhiều điểm tương đồng, cách sử dụng ở mỗi phương ngữ vẫn mang sắc thái riêng biệt.
Từ "ring" có nguồn gốc từ tiếng La tinh "ringere", nghĩa là "bẻ cong" hoặc "móc". Về mau đến, từ này đã tiến hóa qua tiếng Anh cổ thành "hring", diễn tả hình dạng tròn, thường liên quan đến các vật thể như ngọc hoặc trang sức. Ngày nay, từ "ring" không chỉ ám chỉ đến một đồ vật hình tròn mà còn biểu thị các khái niệm trừu tượng như sự ràng buộc hay kết nối, thể hiện sự gắn bó trong tình bạn và hôn nhân.
Từ "ring" có tần suất sử dụng cao trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong kỹ năng Nghe và Đọc, nơi nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến giao tiếp, sự kiện xã hội hoặc các đối tượng cụ thể. Ngoài ra, từ này cũng thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả đồ trang sức, tín hiệu chuông, và hành động liên quan đến gọi điện thoại. Trong tiếng Anh thông dụng, "ring" thường được sử dụng để chỉ âm thanh của chuông hoặc hành động quay vòng.
Họ từ
Từ "ring" có nhiều nghĩa khác nhau, phổ biến nhất là danh từ chỉ một chiếc nhẫn hoặc hình tròn, thường mang ý nghĩa tượng trưng cho sự kết nối hoặc cam kết, đặc biệt trong hôn nhân. Trong tiếng Anh Mỹ, "ring" được sử dụng phổ biến cả về nghĩa đen và nghĩa bóng. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể sử dụng "ring" trong các ngữ cảnh tương tự nhưng đôi khi chú trọng hơn đến hình thức trang sức. Tóm lại, mặc dù có nhiều điểm tương đồng, cách sử dụng ở mỗi phương ngữ vẫn mang sắc thái riêng biệt.
Từ "ring" có nguồn gốc từ tiếng La tinh "ringere", nghĩa là "bẻ cong" hoặc "móc". Về mau đến, từ này đã tiến hóa qua tiếng Anh cổ thành "hring", diễn tả hình dạng tròn, thường liên quan đến các vật thể như ngọc hoặc trang sức. Ngày nay, từ "ring" không chỉ ám chỉ đến một đồ vật hình tròn mà còn biểu thị các khái niệm trừu tượng như sự ràng buộc hay kết nối, thể hiện sự gắn bó trong tình bạn và hôn nhân.
Từ "ring" có tần suất sử dụng cao trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong kỹ năng Nghe và Đọc, nơi nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến giao tiếp, sự kiện xã hội hoặc các đối tượng cụ thể. Ngoài ra, từ này cũng thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả đồ trang sức, tín hiệu chuông, và hành động liên quan đến gọi điện thoại. Trong tiếng Anh thông dụng, "ring" thường được sử dụng để chỉ âm thanh của chuông hoặc hành động quay vòng.
