Bản dịch của từ Ring trong tiếng Việt

Ring

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ring (Noun)

ɹɪŋ
ɹˈɪŋ
01

Một vật hình vòng tròn hoặc có dạng hình nhẫn (lỗ ở giữa), thường dùng để đeo hoặc làm thành vòng tròn kín.

A ring-shaped or circular object.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một tập hợp các nguyên tử liên kết với nhau tạo thành một vòng kín trong phân tử (một cấu trúc dạng vòng trong hóa học).

A number of atoms bonded together to form a closed loop in a molecule.

Ví dụ
03

Một cấu trúc đại số gồm một tập hợp các phần tử với hai phép toán nhị phân: phép cộng và phép nhân. Phép nhân phân phối theo phép cộng (tức là a*(b+c) = a*b + a*c) và phép nhân có tính kết hợp. Đây là khái niệm cơ bản trong đại số trừu tượng.

A set of elements with two binary operations, addition and multiplication, the second being distributive over the first and associative.

ring nghĩa là gì
Ví dụ
04

Vòng (nhẫn) nhỏ hình tròn, thường làm bằng kim loại quý và có thể gắn đá quý, đeo ở ngón tay như trang sức hoặc làm dấu hiệu hôn nhân, đính hôn hay quyền lực.

A small circular band, typically of precious metal and often set with one or more gemstones, worn on a finger as an ornament or a token of marriage, engagement, or authority.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Một đặc điểm hoặc sắc thái đặc trưng được truyền tải qua âm thanh hoặc cách diễn đạt — tức là ấn tượng, cảm giác hoặc tông giọng mà người nghe nhận thấy.

A particular quality conveyed by something heard or expressed.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Một không gian khép kín có ghế ngồi xung quanh để khán giả theo dõi, nơi diễn ra một trận đấu, buổi biểu diễn hoặc chương trình (ví dụ: võ đài, sân khấu hình tròn/oval).

An enclosed space, surrounded by seating for spectators, in which a sport, performance, or show takes place.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Một nhóm người cùng tham gia vào một hoạt động chung, thường là hoạt động bất hợp pháp hoặc không đứng đắn (ví dụ: nhóm tội phạm, băng nhóm chuyên làm việc phạm pháp hoặc lừa đảo).

A group of people engaged in a shared enterprise, especially one involving illegal or unscrupulous activity.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

08

Hành động đánh chuông hoặc âm thanh vang, ngân do chuông tạo ra.

An act of ringing a bell, or the resonant sound caused by this.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Ring (Verb)

ɹɪŋ
ɹˈɪŋ
01

Gắn một vòng (thường bằng nhôm) quanh chân của một con chim để nhận dạng, theo dõi hoặc phân biệt nó sau này.

Put an aluminium strip round the leg of (a bird) for subsequent identification.

Ví dụ
02

Gọi điện thoại cho ai đó (thường là để liên lạc bằng điện thoại).

Call by telephone.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Lén lút làm giả hoặc thay đổi thông tin nhận dạng của một phương tiện (thường là xe ô tô hoặc xe máy), ví dụ thay biển số hoặc số khung để che giấu danh tính thật của xe.

Fraudulently change the identity of (a motor vehicle), typically by changing its registration plate.

Ví dụ
04

Bao quanh ai đó hoặc cái gì đó, thường để bảo vệ, ngăn chặn hoặc cô lập (ví dụ: bao vây xung quanh để bảo vệ hoặc kiểm soát).

Surround (someone or something), especially for protection or containment.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Phát ra tiếng vang rõ ràng, có âm thanh ngân hoặc rung; kêu lên thành âm thanh trong trẻo (ví dụ: chuông kêu, điện thoại reo).

Make a clear resonant or vibrating sound.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Khi một nơi nào đó 'rings', có nghĩa là nơi đó vang vọng hoặc dội lại một âm thanh nào đó (ví dụ: tiếng chuông, tiếng cười, tiếng cổ vũ), làm cho âm thanh lan rộng và còn nghe được trong không gian.

(of a place) resound or reverberate with (a sound or sounds)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ