Bản dịch của từ Subsequent trong tiếng Việt

Subsequent

Adjective

Subsequent (Adjective)

sˈʌbsəkwn̩t
sˈʌbsˌikwn̩t
01

Đến sau một cái gì đó trong thời gian; tiếp theo.

Coming after something in time; following.

Ví dụ

The subsequent event was a charity fundraiser.

Sự kiện tiếp theo là một chương trình gây quỹ từ thiện.

Her subsequent actions showed her commitment to the cause.

Các hành động sau này của cô ấy cho thấy sự cam kết của cô ấy với nguyên nhân đó.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

3.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Rất thấp
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Subsequent

Không có idiom phù hợp