token
token (Noun)
Nghĩa 01
Một biểu tượng hoặc đại diện cho một cái gì đó, đặc biệt là trong lĩnh vực máy tính hoặc lưu trữ dữ liệu.
A symbol or representation of something especially in computing or data storage
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của token (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
kỷ vật tình yêu love token | Trong bài nói IELTS của tôi, tôi nói về một món quà tình yêu bạn tôi tặng, đó là một móc khóa hình trái tim nhỏ. In my IELTS speaking test, I talked about a love token my friend gave me, a small heart-shaped keychain. |
một phần quà nhỏ small token | Trong bài nói IELTS, tôi đã dành một món quà nhỏ như lời cảm ơn bằng cách mỉm cười. In my IELTS speaking test, I gave a small token of thanks by smiling. |
mã sách book token | Trong bài thi nói IELTS, tôi đã kể về một phiếu quà tặng sách mà tôi đã tặng bạn tôi nhân dịp sinh nhật. In the IELTS speaking test, I talked about a book token I gave to my friend as a birthday gift. |
token (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa