Anh - Việt

Bản dịch của từ Token trong tiếng Việt

token

NounVerb

token (Noun)

/tˈəʊkən/
/ˈtoʊkən/
AI

Nghĩa 01

Một biểu tượng hoặc đại diện cho một cái gì đó, đặc biệt là trong lĩnh vực máy tính hoặc lưu trữ dữ liệu.

A symbol or representation of something especially in computing or data storage

Ví dụ
Mã bảo mật cho phép truy cập vào tài khoản mạng xã hội.The security token grants access to the social media account.
Sự kiện không cung cấp vật phẩm để xác minh danh tính trực tuyến.The event did not provide a token for online identity verification.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một đồ vật nhỏ hoặc hình ảnh đại diện cho một thứ khác, thường được sử dụng trong các trò chơi hoặc hoạt động.

A small item or figure that represents something else often used in games or activities

Ví dụ
Anh ấy đưa một token để tham gia cuộc họp câu lạc bộ xã hội hôm nay.He gave a token to join the social club meeting today.
Cô ấy không mang theo token để dự sự kiện xã hội.She does not carry a token for the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một phần của sự đại diện như vậy thường chỉ định một đơn vị tiền tệ hoặc giá trị.

A piece of such representation often denoting a unit of currency or value

Ví dụ
Cô ấy trao một token cho người vô gia cư ở nơi trú ẩn.She gave a token to the homeless man at the shelter.
Họ không chấp nhận token làm phương tiện thanh toán tại chợ địa phương.They did not accept token as payment in the local market.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của token (Noun)

ADJECTIVE + tokenPREPOSITION
Kết hợp từ của token
Collocation
Ví dụ

kỷ vật tình yêu

love token

Trong bài nói IELTS của tôi, tôi nói về một món quà tình yêu bạn tôi tặng, đó là một móc khóa hình trái tim nhỏ.

In my IELTS speaking test, I talked about a love token my friend gave me, a small heart-shaped keychain.

một phần quà nhỏ

small token

Trong bài nói IELTS, tôi đã dành một món quà nhỏ như lời cảm ơn bằng cách mỉm cười.

In my IELTS speaking test, I gave a small token of thanks by smiling.

mã sách

book token

Trong bài thi nói IELTS, tôi đã kể về một phiếu quà tặng sách mà tôi đã tặng bạn tôi nhân dịp sinh nhật.

In the IELTS speaking test, I talked about a book token I gave to my friend as a birthday gift.

token (Verb)

/tˈəʊkən/
/ˈtoʊkən/
AI

Nghĩa 01

Một biểu tượng hoặc đại diện cho một cái gì đó, đặc biệt trong lĩnh vực máy tính hoặc lưu trữ dữ liệu.

To provide with a token to symbolize or represent

Ví dụ
Thành phố đã trao chứng nhận cho tình nguyện viên trong sự kiện năm 2023.The city tokened volunteers with certificates during the 2023 event.
Họ không trao phần thưởng nào cho công nhân năm ngoái.They did not token the workers with any awards last year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh