Bản dịch của từ Token trong tiếng Việt
Token
NounVerb

Token (Noun)
tˈəʊkən
ˈtoʊkən
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một biểu tượng hoặc đại diện cho một cái gì đó, đặc biệt là trong lĩnh vực máy tính hoặc lưu trữ dữ liệu.
A symbol or representation of something especially in computing or data storage
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
