computing
computing (Noun)
Nghĩa 01
Hành động hoặc quá trình tính toán — tức là thực hiện các phép toán, xử lý số liệu hay tính toán kết quả.
(literally) The process or act of calculation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Ngành học về máy tính và lập trình máy tính — bao gồm cách hoạt động của máy tính, thiết kế phần mềm và viết mã chương trình.
The study of computers and computer programming.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của computing (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
computing | - |
Kết hợp từ của computing (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trong máy tính in computing | Trong lĩnh vực máy tính, các nền tảng truyền thông xã hội giúp kết nối mọi người trên khắp thế giới. In computing, social media platforms help connect people worldwide. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "computing" chỉ quá trình xử lý thông tin thông qua các thiết bị điện tử, đặc biệt là máy tính. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng để miêu tả các khía cạnh như lập trình, tính toán và lưu trữ dữ liệu. Trong tiếng Anh Anh (British English), "computing" có thể bao gồm cả lĩnh vực giáo dục và nghiên cứu khoa học máy tính hơn so với tiếng Anh Mỹ (American English), nơi nó thường được dùng chủ yếu trong bối cảnh kỹ thuật và công nghiệp. Từ này không có sự khác biệt lớn về cách phát âm giữa hai ngữ pháp.