resound
Verb
resound (Verb)
/ɹˌisˈaʊnd/
/ɹɪzˈaʊnd/
AI
Ví dụ
Bài phát biểu của cô ấy vang lên trong hội trường, cuốn hút khán giả.Her speech resounded through the auditorium, captivating the audience.
Những tiếng cổ vũ của đám đông vọng xa trong sân vận động sau chiến thắng.The cheers of the crowd resounded in the stadium after the victory.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Khen ngợi nồng nhiệt, ca tụng ai/cái gì một cách rõ ràng và mạnh mẽ.
Sing (the praises) of.
Ví dụ
Cộng đồng ca ngợi thành tích của anh hùng địa phương.The community resounds the achievements of the local hero.
Mọi người ca ngợi công việc từ thiện của tổ chức.People resound the charity work done by the organization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "resound" có nghĩa là phát ra âm thanh vang dội, thường được sử dụng để mô tả âm thanh mà có thể được nghe rõ ràng và kéo dài trong không gian. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự trong ngữ cảnh âm thanh. Phiên âm có thể chút khác biệt ở giọng nói, nhưng viết ra cũng như nghĩa của từ đều giống nhau. "Resound" còn có thể mang nghĩa bóng, ám chỉ sự nổi bật hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ trong ý tưởng hoặc cảm xúc.