Bản dịch của từ Resound trong tiếng Việt

Resound

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Resound (Verb)

ɹˌisˈaʊnd
ɹɪzˈaʊnd
01

Khen ngợi nồng nhiệt, ca tụng ai/cái gì một cách rõ ràng và mạnh mẽ.

Sing (the praises) of.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(về âm thanh, giọng nói, v.v.) vang khắp một nơi; âm thanh dội lại, lan tỏa trong không gian.

(of a sound, voice, etc.) fill or echo throughout a place.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ