Bản dịch của từ Curtain trong tiếng Việt
Curtain

Curtain (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh này, “curtain” được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một kết cục thảm hại, thất bại thảm thương hoặc thảm họa cuối cùng — tức là sự chấm dứt tồi tệ của một việc gì đó.
A disastrous outcome.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một mảnh vải treo ở phía trên cửa sổ (hoặc cửa) để che chắn ánh sáng, giữ sự riêng tư hoặc trang trí; thường có thể kéo sang hai bên trên thanh ray và thường là một cặp.
A piece of material suspended at the top to form a screen, typically movable sideways along a rail and found as one of a pair at a window.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Curtain (Verb)
Gắn rèm hoặc trang trí cửa sổ/buồng bằng rèm; cho một cửa sổ, cánh cửa, sân khấu... được che phủ bằng rèm.
Provide with a curtain or curtains.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
