Bản dịch của từ Curtain trong tiếng Việt
Curtain

Curtain (Noun)
Một mảnh vải treo ở phía trên cửa sổ (hoặc cửa) để che chắn ánh sáng, giữ sự riêng tư hoặc trang trí; thường có thể kéo sang hai bên trên thanh ray và thường là một cặp.
A piece of material suspended at the top to form a screen, typically movable sideways along a rail and found as one of a pair at a window.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh này, “curtain” được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một kết cục thảm hại, thất bại thảm thương hoặc thảm họa cuối cùng — tức là sự chấm dứt tồi tệ của một việc gì đó.
A disastrous outcome.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Curtain (Verb)
Gắn rèm hoặc trang trí cửa sổ/buồng bằng rèm; cho một cửa sổ, cánh cửa, sân khấu... được che phủ bằng rèm.
Provide with a curtain or curtains.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "curtain" trong tiếng Anh chỉ đến một dải vải hoặc chất liệu khác được treo ngang để che chắn hoặc trang trí cửa sổ, sân khấu, hoặc không gian phòng. Trong tiếng Anh Anh, từ này có cách phát âm tương tự nhưng đôi khi có thể được sử dụng trong ngữ cảnh trang trí nội thất hơn so với tiếng Anh Mỹ. Trong cả hai biến thể, "curtain" đều mang nghĩa chung là một cấu trúc che chắn, nhưng văn phong và cách sử dụng có thể có sự khác biệt tùy thuộc vào khu vực và ngữ cảnh.
Họ từ
Từ "curtain" trong tiếng Anh chỉ đến một dải vải hoặc chất liệu khác được treo ngang để che chắn hoặc trang trí cửa sổ, sân khấu, hoặc không gian phòng. Trong tiếng Anh Anh, từ này có cách phát âm tương tự nhưng đôi khi có thể được sử dụng trong ngữ cảnh trang trí nội thất hơn so với tiếng Anh Mỹ. Trong cả hai biến thể, "curtain" đều mang nghĩa chung là một cấu trúc che chắn, nhưng văn phong và cách sử dụng có thể có sự khác biệt tùy thuộc vào khu vực và ngữ cảnh.
