Bản dịch của từ Screen trong tiếng Việt

Screen

Noun [C]Noun [U/C]Verb

Screen Noun Countable

/skriːn/
/skriːn/
01

Màn hình, màn che

Screens, curtains

Ví dụ

John bought new screens for his living room windows.

John đã mua những tấm bình phong mới cho cửa sổ phòng khách của mình.

The elegant curtains on the stage screen the actors before the show.

Những tấm rèm trang nhã trên sân khấu che chắn các diễn viên trước buổi biểu diễn.

Kết hợp từ của Screen (Noun Countable)

CollocationVí dụ

Wide (usually widescreen)

Rộng (thường là màn hình rộng)

The movie was shown in wide format.

Bộ phim được chiếu ở định dạng rộng.

Screen Noun

/skɹˈin/
/skɹˈin/
01

Một màn hình hoặc khu vực phẳng trên thiết bị điện tử như tivi, máy tính hoặc điện thoại thông minh, trên đó hình ảnh và dữ liệu được hiển thị.

A flat panel or area on an electronic device such as a television, computer, or smartphone, on which images and data are displayed.

Ví dụ

The social media influencer's screen cracked after a fall.

Màn hình của người ảnh hưởng trên mạng xã hội bị vỡ sau một cú ngã.

The screen time limit on the teenager's phone helped reduce distractions.

Giới hạn thời gian màn hình trên điện thoại của thiếu niên giúp giảm sự phân tâm.

02

Một vách ngăn thẳng đứng cố định hoặc di động được sử dụng để phân chia một căn phòng, tránh gió lùa, nhiệt hoặc ánh sáng hoặc để che giấu hoặc tạo sự riêng tư.

A fixed or movable upright partition used to divide a room, give shelter from draughts, heat, or light, or to provide concealment or privacy.

Ví dụ

The privacy screen in the cafe allowed for intimate conversations.

Bức tường ngăn riêng tư ở quán cafe cho phép trò chuyện gần gũi.

The room divider screen created separate spaces for different activities.

Màn chia phòng tạo ra không gian riêng biệt cho các hoạt động khác nhau.

03

Một tấm hoặc phim trong suốt có đường kẻ tinh xảo được sử dụng để tái tạo nửa tông màu.

A transparent finely ruled plate or film used in half-tone reproduction.

Ví dụ

The photographer used a screen to create the perfect print.

Nhiếp ảnh gia đã sử dụng một tấm màn hình để tạo ra bản in hoàn hảo.

The screen helped in achieving high-quality images for the magazine.

Màn hình đã giúp đạt được hình ảnh chất lượng cao cho tạp chí.

04

Một đội quân hoặc tàu được phân công để hỗ trợ các hoạt động của lực lượng chính.

A detachment of troops or ships detailed to cover the movements of the main body.

Ví dụ

The screen of security guards surrounded the VIP at the event.

Màn hình của các lính bảo vệ bao quanh VIP tại sự kiện.

The screen of police officers shielded the protesters from harm.

Màn hình của các cảnh sát bảo vệ người biểu tình khỏi nguy hiểm.

05

Một cái sàng lớn hoặc một câu đố, đặc biệt là một cái sàng để phân loại các chất như ngũ cốc hoặc than đá thành các kích cỡ khác nhau.

A large sieve or riddle, especially one for sorting substances such as grain or coal into different sizes.

Ví dụ

The screen at the local mine sorts coal by size.

Màn hình ở mỏ địa phương sắp xếp than theo kích thước.

The social worker used a screen to sift through donations.

Người làm công tác xã hội sử dụng màn hình để lọc qua những món quà.

06

Một hệ thống kiểm tra sự hiện diện hay vắng mặt của một người hoặc vật, điển hình là một căn bệnh.

A system of checking a person or thing for the presence or absence of something, typically a disease.

Ví dụ

The government implemented a strict screening process at airports.

Chính phủ thực hiện quy trình sàng lọc nghiêm ngặt tại sân bay.

The school conducted health screenings for all students before reopening.

Trường học tiến hành kiểm tra sức khỏe cho tất cả học sinh trước khi mở cửa trở lại.

Kết hợp từ của Screen (Noun)

CollocationVí dụ

Wide (usually widescreen)

Rộng (thường là màn hình rộng)

The movie was shown in wide format at the social event.

Bộ phim được chiếu ở định dạng rộng tại sự kiện xã hội.

Screen Verb

/skɹˈin/
/skɹˈin/
01

Trình chiếu (phim hoặc video) hoặc phát sóng (chương trình truyền hình)

Show (a film or video) or broadcast (a television programme)

Ví dụ

They will screen the documentary at the community center tonight.

Họ sẽ chiếu bộ phim tài liệu tại trung tâm cộng đồng tối nay.

The TV station will screen the new reality show next week.

Đài truyền hình sẽ phát sóng chương trình thực tế mới vào tuần tới.

02

Kiểm tra (một người hoặc chất) để biết sự hiện diện hay vắng mặt của bệnh.

Test (a person or substance) for the presence or absence of a disease.

Ví dụ

Doctors screen patients for COVID-19 symptoms before admitting them.

Bác sĩ sàng lọc bệnh nhân để kiểm tra triệu chứng COVID-19 trước khi nhập viện.

The government screens travelers for infectious diseases at the airport.

Chính phủ sàng lọc hành khách để kiểm tra các bệnh truyền nhiễm tại sân bay.

03

Cho (một chất như ngũ cốc hoặc than) qua một cái rây hoặc màn lớn, đặc biệt là để phân loại nó thành các kích cỡ khác nhau.

Pass (a substance such as grain or coal) through a large sieve or screen, especially so as to sort it into different sizes.

Ví dụ

The company screens potential candidates based on their qualifications.

Công ty sàng lọc ứng viên tiềm năng dựa trên trình độ của họ.

The school screens students for admission to the program.

Trường sàng lọc học sinh để nhập học vào chương trình.

04

Chiếu (một bức ảnh hoặc hình ảnh khác) thông qua một tấm thước trong suốt để có thể tái tạo nó dưới dạng nửa tông màu.

Project (a photograph or other image) through a transparent ruled plate so as to be able to reproduce it as a half-tone.

Ví dụ

The artist screened her latest painting during the social event.

Nghệ sĩ đã chiếu bức tranh mới nhất của mình trong sự kiện xã hội.

The documentary will be screened at the community center next week.

Bộ phim tài liệu sẽ được chiếu tại trung tâm cộng đồng vào tuần tới.

05

Che giấu, bảo vệ hoặc che chở (ai đó hoặc vật gì đó) bằng màn chắn hoặc vật gì đó tạo thành màn chắn.

Conceal, protect, or shelter (someone or something) with a screen or something forming a screen.

Ví dụ

The celebrity screened her personal life from the public.

Người nổi tiếng đã che giấu cuộc sống cá nhân của mình khỏi công chúng.

Parents should screen what their children watch on TV.

Phụ huynh nên lọc những gì con cái xem trên TV.

Kết hợp từ của Screen (Verb)

CollocationVí dụ

Screen carefully

Sàng lọc cẩn thận

Screen carefully before accepting friend requests.

Hãy chọn lọc cẩn thận trước khi chấp nhận lời mời kết bạn.

Screen routinely

Màn hình thường xuyên

Doctors screen routinely for early signs of diseases.

Bác sĩ kiểm tra định kỳ để phát hiện sớm dấu hiệu bệnh tật.

Screen live

Truyền hình trực tiếp

They screen live social events on their website.

Họ phát sóng trực tiếp các sự kiện xã hội trên trang web của mình.

Mô tả từ

“screen” thường xuất hiện ở cả 4 kỹ năng với đa dạng chủ đề, đặc biệt là chủ đề về Công nghệ, nhằm diễn đạt nghĩa “màn hình, màn che” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Writing Task 12 là 12 lần/15602 từ được sử dụng và ở kỹ năng Speaking là 21 lần/185614 từ được sử dụng). Tuy nhiên, từ này thường ít khi được sử dụng ở kỹ năng Writing Task 1. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “screen” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết luận trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Screen

Không có idiom phù hợp