Bản dịch của từ Riddle trong tiếng Việt
Riddle

Riddle(Noun)
Một cái rây to, thô, thường dùng để sàng hoặc lọc vật liệu như tro và cục than, hoặc sỏi và cát. Thường là khung bằng gỗ hoặc kim loại có lưới hoặc lỗ lớn để tách những phần to ra khỏi phần nhỏ hơn.
A large coarse sieve, especially one used for separating ashes from cinders or sand from gravel.
粗筛网
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một câu hỏi hoặc câu nói được đặt khéo léo, thường có tính chất bí ẩn hoặc chơi chữ, đòi hỏi sự suy nghĩ, khéo léo để tìm ra đáp án hoặc ý nghĩa.
A question or statement intentionally phrased so as to require ingenuity in ascertaining its answer or meaning.
谜语
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Riddle (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Riddle | Riddles |
Riddle(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Riddle (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Riddle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Riddled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Riddled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Riddles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Riddling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Riddle" (tiếng Việt: câu đố) là một từ tiếng Anh chỉ một loại câu hỏi hoặc vấn đề yêu cầu người nghe phải tư duy để tìm ra lời giải. Từ này xuất hiện phổ biến trong các tác phẩm văn học và văn hóa dân gian. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, đặc biệt về cách phát âm và viết. Tuy nhiên, "riddle" thường được sử dụng trong giáo dục và giải trí nhằm khuyến khích khả năng tư duy phản biện.
Từ "riddle" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "redan", từ gốc tiếng Đức cổ "ridan", mang nghĩa là "phân loại" hay "phân rã". Nguồn gốc Latin có thể liên hệ tới từ "riddere", có nghĩa là "giải quyết". Từ này được sử dụng để mô tả những câu đố phức tạp, kích thích tư duy. Hiện tại, "riddle" thường ám chỉ những bất ngờ hay câu hỏi khó khăn đòi hỏi sự suy nghĩ cẩn thận để tìm ra đáp án chính xác.
Từ "riddle" xuất hiện khá ít trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong phần Nghe và Đọc, thường liên quan đến các bài luận, câu chuyện hoặc tình huống yêu cầu người tham gia giải quyết các câu đố. Trong ngữ cảnh khác, "riddle" thường được sử dụng để mô tả những câu hỏi hài hước hoặc khó hiểu trong văn học, trò chơi, và các hoạt động giáo dục nhằm phát triển tư duy logic. Từ này có thể mang ý nghĩa biểu tượng về sự phức tạp trong cuộc sống.
Họ từ
"Riddle" (tiếng Việt: câu đố) là một từ tiếng Anh chỉ một loại câu hỏi hoặc vấn đề yêu cầu người nghe phải tư duy để tìm ra lời giải. Từ này xuất hiện phổ biến trong các tác phẩm văn học và văn hóa dân gian. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, đặc biệt về cách phát âm và viết. Tuy nhiên, "riddle" thường được sử dụng trong giáo dục và giải trí nhằm khuyến khích khả năng tư duy phản biện.
Từ "riddle" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "redan", từ gốc tiếng Đức cổ "ridan", mang nghĩa là "phân loại" hay "phân rã". Nguồn gốc Latin có thể liên hệ tới từ "riddere", có nghĩa là "giải quyết". Từ này được sử dụng để mô tả những câu đố phức tạp, kích thích tư duy. Hiện tại, "riddle" thường ám chỉ những bất ngờ hay câu hỏi khó khăn đòi hỏi sự suy nghĩ cẩn thận để tìm ra đáp án chính xác.
Từ "riddle" xuất hiện khá ít trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong phần Nghe và Đọc, thường liên quan đến các bài luận, câu chuyện hoặc tình huống yêu cầu người tham gia giải quyết các câu đố. Trong ngữ cảnh khác, "riddle" thường được sử dụng để mô tả những câu hỏi hài hước hoặc khó hiểu trong văn học, trò chơi, và các hoạt động giáo dục nhằm phát triển tư duy logic. Từ này có thể mang ý nghĩa biểu tượng về sự phức tạp trong cuộc sống.
