Bản dịch của từ Riddle trong tiếng Việt
Riddle

Riddle (Noun)
Một câu hỏi hoặc câu nói được đặt khéo léo, thường có tính chất bí ẩn hoặc chơi chữ, đòi hỏi sự suy nghĩ, khéo léo để tìm ra đáp án hoặc ý nghĩa.
A question or statement intentionally phrased so as to require ingenuity in ascertaining its answer or meaning.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cái rây to, thô, thường dùng để sàng hoặc lọc vật liệu như tro và cục than, hoặc sỏi và cát. Thường là khung bằng gỗ hoặc kim loại có lưới hoặc lỗ lớn để tách những phần to ra khỏi phần nhỏ hơn.
A large coarse sieve, especially one used for separating ashes from cinders or sand from gravel.
Riddle (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Riddle" (tiếng Việt: câu đố) là một từ tiếng Anh chỉ một loại câu hỏi hoặc vấn đề yêu cầu người nghe phải tư duy để tìm ra lời giải. Từ này xuất hiện phổ biến trong các tác phẩm văn học và văn hóa dân gian. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, đặc biệt về cách phát âm và viết. Tuy nhiên, "riddle" thường được sử dụng trong giáo dục và giải trí nhằm khuyến khích khả năng tư duy phản biện.
Họ từ
"Riddle" (tiếng Việt: câu đố) là một từ tiếng Anh chỉ một loại câu hỏi hoặc vấn đề yêu cầu người nghe phải tư duy để tìm ra lời giải. Từ này xuất hiện phổ biến trong các tác phẩm văn học và văn hóa dân gian. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, đặc biệt về cách phát âm và viết. Tuy nhiên, "riddle" thường được sử dụng trong giáo dục và giải trí nhằm khuyến khích khả năng tư duy phản biện.
