Bản dịch của từ Gravel trong tiếng Việt
Gravel

Gravel (Noun)
Những hòn sỏi nhỏ, thường là đá bị nước mài mòn hoặc đập vụn, không kết dính với nhau mà nằm lổn nhổn trên mặt đất hoặc bề mặt đường.
A loose aggregation of small water-worn or pounded stones.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gravel (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Kích thước của từ 'gravel' thuộc nhóm danh từ, chỉ loại đá nhỏ, thường được sử dụng trong xây dựng và trang trí cảnh quan. Trong tiếng Anh, 'gravel' được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, người nói tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng thuật ngữ 'shingle' để chỉ những viên đá nhỏ hơn được dùng trong lợp mái. Từ này không có nhiều sự khác biệt trong cách phát âm giữa hai biến thể, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ cảnh sử dụng".
Họ từ
"Kích thước của từ 'gravel' thuộc nhóm danh từ, chỉ loại đá nhỏ, thường được sử dụng trong xây dựng và trang trí cảnh quan. Trong tiếng Anh, 'gravel' được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, người nói tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng thuật ngữ 'shingle' để chỉ những viên đá nhỏ hơn được dùng trong lợp mái. Từ này không có nhiều sự khác biệt trong cách phát âm giữa hai biến thể, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ cảnh sử dụng".
