Bản dịch của từ Gravel trong tiếng Việt

Gravel

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gravel (Noun)

gɹɑvˈʌl
gɹˈævl̩
01

Những hòn sỏi nhỏ, thường là đá bị nước mài mòn hoặc đập vụn, không kết dính với nhau mà nằm lổn nhổn trên mặt đất hoặc bề mặt đường.

A loose aggregation of small water-worn or pounded stones.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Những mảng hoặc hạt kết tinh, giống sỏi nhỏ, hình thành trong đường tiết niệu (thận, niệu quản, bàng quang) do kết tủa khoáng chất; thường gọi chung là sỏi trong đường tiết niệu hoặc vụn sỏi.

Aggregations of crystals formed in the urinary tract.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Gravel (Verb)

gɹɑvˈʌl
gɹˈævl̩
01

Khiến ai đó tức giận hoặc khó chịu; làm người khác bực mình, phật ý.

Make (someone) angry or annoyed.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Rải sỏi lên bề mặt đất; phủ một khu vực bằng lớp sỏi (để làm đường đi, lối, sân, v.v.).

Cover (an area of ground) with gravel.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ