urinary
Adjective
urinary (Adjective)
/jˈɝənˌɛɹi/
/jˈʊəɹinəɹi/
AI
Ví dụ
Hệ thống tiểu tiết giúp cân bằng lượng nước trong cơ thể.The urinary system helps regulate the body's fluid balance.
Nhiễm trùng tiểu tiết có thể phổ biến ở người cao tuổi do tuổi tác.Urinary infections can be common in older adults due to aging.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của urinary (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
urinary tiết niệu | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Urinary" là một tính từ thuộc lĩnh vực y học, được sử dụng để mô tả những gì liên quan đến hệ thống tiết niệu, bao gồm thận, bàng quang và đường tiết niệu. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách phát âm hay viết, nhưng trong một số ngữ cảnh, "urinary" có thể được dùng để chỉ các bệnh lý hoặc triệu chứng liên quan đến việc tiết niệu. Ví dụ, "urinary tract infection" (nhiễm trùng đường tiết niệu) là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực y tế.