pose
pose (Noun)
Nghĩa 01
Một cách cư xử hoặc thái độ cố ý giả vờ, được làm ra để gây ấn tượng với người khác hoặc để tạo ra một ấn tượng sai lệch về bản thân.
A particular way of behaving adopted in order to impress or to give a false impression.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của pose (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
pose | poses |
pose (Verb)
Nghĩa 01
Đặt mình ở một tư thế hoặc dáng nhất định để được chụp ảnh, vẽ hoặc phác họa.
Assume a particular position in order to be photographed, painted, or drawn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Cư xử kiểu cầu kỳ, làm bộ làm tịch để gây ấn tượng với người khác; tỏ ra hơn người một cách giả tạo.
Behave affectedly in order to impress others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Gây ra hoặc tạo nên (một vấn đề, mối nguy hiểm hoặc nguy cơ) — tức là là nguồn gốc khiến điều gì đó trở thành một rắc rối hoặc nguy hiểm.
Present or constitute (a problem or danger)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pose (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pose |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | posed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | posed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | poses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | posing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pose" trong tiếng Anh có nghĩa là tạo dáng, giả vờ hoặc đặt ra một câu hỏi, vấn đề để tranh luận. Trong tiếng Anh Anh, "pose" thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc thời trang. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn vào ý nghĩa đặt ra câu hỏi. Cả hai phiên bản đều phát âm tương tự, nhưng ngữ cảnh và cách sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào văn hóa và lĩnh vực.