ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Puzzle
Một người hoặc vật khó hiểu, bí ẩn, khiến người ta bối rối hoặc khó giải thích.
A person or thing that is difficult to understand or explain an enigma.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một trò chơi hoặc bài toán được thiết kế để kiểm tra sự khéo léo, tư duy hoặc kiến thức của người giải; có thể là câu đố, trò chơi lắp ghép, hoặc vấn đề cần suy nghĩ để tìm ra đáp án.
A game toy or problem designed to test ingenuity or knowledge.
Khiến ai đó bối rối hoặc không hiểu vì điều đó khó nắm bắt hoặc khó giải thích.
Cause someone to feel confused because they cannot understand something.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/puzzle/