puzzle
puzzle (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của puzzle (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
puzzle | puzzles |
Kết hợp từ của puzzle (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đố logic logic puzzle | Câu đố logic tại câu lạc bộ thật khó khăn cho mọi người tham gia. The logic puzzle at the club was challenging for everyone involved. |
một câu đố lớn great puzzle | Bài toán lớn về bất bình đẳng xã hội ảnh hưởng đến nhiều cộng đồng ở Mỹ. The great puzzle of social inequality affects many communities in America. |
mảnh ghép phức tạp complicated puzzle | Vấn đề xã hội là một câu đố phức tạp cho nhiều cộng đồng ngày nay. The social issue is a complicated puzzle for many communities today. |
câu đố khó hiểu perplexing puzzle | Cuộc tranh luận trên mạng xã hội tạo ra một câu đố khó hiểu cho nhiều người dùng hôm nay. The social media debate presents a perplexing puzzle for many users today. |
trò chơi ghép hình jigsaw puzzle | Cộng đồng đã hoàn thành một bức tranh ghép hình cùng nhau vào thứ Bảy vừa qua. The community completed a jigsaw puzzle together last Saturday. |
puzzle (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của puzzle (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | puzzle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | puzzled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | puzzled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | puzzles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | puzzling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "puzzle" có nghĩa là một trò chơi hoặc nhiệm vụ yêu cầu người chơi giải quyết một vấn đề hoặc tìm ra câu trả lời bằng cách sắp xếp các mảnh ghép hoặc suy luận. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "puzzle" được sử dụng tương tự để chỉ các trò chơi trí tuệ, nhưng đôi khi "puzzle" còn được dùng để miêu tả sự bối rối hoặc khó hiểu. Trong văn viết, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa hai biến thể, nhưng cách phát âm có thể thay đổi đôi chút giữa người nói hai vùng miền.