Anh - Việt

Bản dịch của từ Puzzle trong tiếng Việt

puzzle

NounVerb

puzzle (Noun)

/pˈʌzl̩/
/pˈʌzl̩/
AI

Nghĩa 01

Một người hoặc vật khó hiểu, bí ẩn, khiến người ta bối rối hoặc khó giải thích.

A person or thing that is difficult to understand or explain an enigma.

Ví dụ
Sự biến mất bí ẩn của Sarah vẫn là một câu đố đối với các nhà điều tra.The mysterious disappearance of Sarah remains a puzzle to investigators.
Sự thay đổi đột ngột trong hành vi của anh ta là một câu đố đối với bạn bè của anh ta.The sudden change in his behavior was a puzzle to his friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một trò chơi hoặc bài toán được thiết kế để kiểm tra sự khéo léo, tư duy hoặc kiến thức của người giải; có thể là câu đố, trò chơi lắp ghép, hoặc vấn đề cần suy nghĩ để tìm ra đáp án.

A game toy or problem designed to test ingenuity or knowledge.

Ví dụ
Phòng trốn thoát đầy những câu đố thách thức để giải.The escape room was filled with challenging puzzles to solve.
Câu đố chữ trong báo hôm nay đặc biệt khó khăn.The crossword puzzle in the newspaper was particularly difficult today.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của puzzle (Noun)

SingularPlural

puzzle

puzzles

Kết hợp từ của puzzle (Noun)

ADJECTIVE + puzzlePHRASESPREPOSITIONVERB + puzzlepuzzle + NOUNpuzzle + VERB
Kết hợp từ của puzzle
Collocation
Ví dụ

đố logic

logic puzzle

Câu đố logic tại câu lạc bộ thật khó khăn cho mọi người tham gia.

The logic puzzle at the club was challenging for everyone involved.

một câu đố lớn

great puzzle

Bài toán lớn về bất bình đẳng xã hội ảnh hưởng đến nhiều cộng đồng ở Mỹ.

The great puzzle of social inequality affects many communities in America.

mảnh ghép phức tạp

complicated puzzle

Vấn đề xã hội là một câu đố phức tạp cho nhiều cộng đồng ngày nay.

The social issue is a complicated puzzle for many communities today.

câu đố khó hiểu

perplexing puzzle

Cuộc tranh luận trên mạng xã hội tạo ra một câu đố khó hiểu cho nhiều người dùng hôm nay.

The social media debate presents a perplexing puzzle for many users today.

trò chơi ghép hình

jigsaw puzzle

Cộng đồng đã hoàn thành một bức tranh ghép hình cùng nhau vào thứ Bảy vừa qua.

The community completed a jigsaw puzzle together last Saturday.

puzzle (Verb)

/pˈʌzl̩/
/pˈʌzl̩/
AI

Nghĩa 01

Khiến ai đó bối rối hoặc không hiểu vì điều đó khó nắm bắt hoặc khó giải thích.

Cause someone to feel confused because they cannot understand something.

Ví dụ
Câu đố làm cho các thí sinh bối rối tại buổi tụ họp xã hội.The riddle puzzled the participants at the social gathering.
Hành vi bí ẩn của cô ấy làm cho bạn bè của cô ấy bối rối trong sự kiện.Her mysterious behavior puzzled her friends during the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của puzzle (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

puzzle

V2

Quá khứ đơn

Past simple

puzzled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

puzzled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

puzzles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

puzzling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh