Bản dịch của từ Enigma trong tiếng Việt
Enigma

Enigma (Noun)
Một người hoặc vật bí ẩn, khó hiểu; gây thắc mắc hoặc khó đoán.
A person or thing that is mysterious or difficult to understand.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "enigma" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là câu đố hoặc điều huyền bí. Trong tiếng Anh, nó chỉ một điều hoặc tình huống khó hiểu, thường dùng để miêu tả những vấn đề hoặc con người bí ẩn không dễ giải mã. Về mặt ngôn ngữ, "enigma" có cùng nghĩa trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong văn phong, từ này thường gợi lên cảm giác tò mò và khám phá trong các tác phẩm văn học.
Họ từ
Từ "enigma" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là câu đố hoặc điều huyền bí. Trong tiếng Anh, nó chỉ một điều hoặc tình huống khó hiểu, thường dùng để miêu tả những vấn đề hoặc con người bí ẩn không dễ giải mã. Về mặt ngôn ngữ, "enigma" có cùng nghĩa trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong văn phong, từ này thường gợi lên cảm giác tò mò và khám phá trong các tác phẩm văn học.
