Anh - Việt

Bản dịch của từ Enigma trong tiếng Việt

enigma

Noun

enigma (Noun)

/ənˈɪgmə/
/ɪnˈɪgmə/
AI

Nghĩa 01

Một người hoặc vật bí ẩn, khó hiểu; gây thắc mắc hoặc khó đoán.

A person or thing that is mysterious or difficult to understand.

Ví dụ
Sự bí ẩn xoay quanh việc biến mất của Amelia Earhart đã thu hút nhiều người.The enigma surrounding the disappearance of Amelia Earhart captivated many.
Sự tăng đột ngột về sự phổ biến của nghệ sĩ mới đã trở thành một bí ẩn.The sudden rise in popularity of the new artist became an enigma.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của enigma (Noun)

SingularPlural

enigma

enigmas

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh