Bản dịch của từ Enigma trong tiếng Việt

Enigma

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enigma (Noun)

ənˈɪgmə
ɪnˈɪgmə
01

Một người hoặc vật bí ẩn, khó hiểu; gây thắc mắc hoặc khó đoán.

A person or thing that is mysterious or difficult to understand.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ