Bản dịch của từ Ingenuity trong tiếng Việt

Ingenuity

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ingenuity (Noun)

ɪndʒənˈuəti
ˌɪndʒənˈuɪti
01

Khả năng suy nghĩ sáng tạo, khéo léo và tìm ra giải pháp mới hoặc hữu ích; sự thông minh, tháo vát trong cách giải quyết vấn đề.

The quality of being clever, original, and inventive.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ