ingenuity
ingenuity (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của ingenuity (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mức độ khéo léo degree of ingenuity | Dự án của anh ấy thể hiện một mức độ sáng tạo cao trong việc giải quyết vấn đề xã hội. His project showcased a high degree of ingenuity in solving social issues. |
một lượng sáng tạo amount of ingenuity | Dự án xã hội yêu cầu một lượng sáng tạo lớn. The social project required a great amount of ingenuity. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ingenuity" chỉ khả năng sáng tạo, khéo léo và óc thông minh trong việc giải quyết vấn đề hoặc tạo ra giải pháp mới. Từ này thường được dùng để mô tả khả năng áp dụng kiến thức một cách độc đáo và hiệu quả. Trong tiếng Anh, "ingenuity" được sử dụng tương tự cả trong Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau trong phát âm tùy thuộc vào vùng miền.