Bản dịch của từ Inventive trong tiếng Việt
Inventive
Adjective

Inventive (Adjective)
ɪnvˈɛntɪv
ˌɪnˈvɛntɪv
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đặc trưng bởi sự độc đáo và sáng tạo
Characterized by originality and creativity
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
