Bản dịch của từ Inventive trong tiếng Việt

Inventive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inventive(Adjective)

ɪnvˈɛntɪv
ˌɪnˈvɛntɪv
01

Khả năng sáng tạo hoặc đưa ra những ý tưởng hoặc ý tưởng mới

Has the ability to be creative or come up with new ideas or inventions

具有创造或设计新想法或新事物的能力

Ví dụ
02

Đặc trưng bởi tính sáng tạo và độc đáo

Characterized by uniqueness and creativity

以独创性和创造力为特色

Ví dụ
03

Có xu hướng hay sáng tạo, hay thích bày ra những ý tưởng mới

Has a creative tendency

倾向于创新

Ví dụ