Bản dịch của từ Toy trong tiếng Việt
Toy

Toy (Noun)
Chỉ một giống chó có kích thước rất nhỏ (loại thu nhỏ) — thường được gọi là “toy” trong tên giống để chỉ các cá thể nhỏ hơn tiêu chuẩn.
Denoting a diminutive breed or variety of dog.
Toy (Verb)
Cân nhắc một ý tưởng hoặc đề xuất một cách thoảng qua, không nghiêm túc hoặc thiếu quyết đoán; nảy sinh ý định rồi thôi mà không quyết định chắc chắn.
Consider an idea or proposal casually or indecisively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cầm, chạm hoặc di chuyển vật gì đó một cách vô ý, lơ đãng hoặc lo lắng, thường là để giải tỏa bồn chồn (ví dụ: nghịch bút, nghịch móng tay).
Move or handle an object absentmindedly or nervously.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "toy" trong tiếng Anh được định nghĩa là đồ chơi, thường được dùng để giải trí và giáo dục cho trẻ em. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này được phát âm là /tɔɪ/, trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) phát âm là /tɔɪ/ hoặc /tɔɪz/ khi nói về nhiều đồ chơi. Mặc dù nghĩa của từ không thay đổi giữa hai phiên bản, cách sử dụng có thể biến đổi theo bối cảnh văn hóa địa phương, với đồ chơi ở Anh có xu hướng nhấn mạnh tính giáo dục hơn so với ở Mỹ.
Họ từ
Từ "toy" trong tiếng Anh được định nghĩa là đồ chơi, thường được dùng để giải trí và giáo dục cho trẻ em. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này được phát âm là /tɔɪ/, trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) phát âm là /tɔɪ/ hoặc /tɔɪz/ khi nói về nhiều đồ chơi. Mặc dù nghĩa của từ không thay đổi giữa hai phiên bản, cách sử dụng có thể biến đổi theo bối cảnh văn hóa địa phương, với đồ chơi ở Anh có xu hướng nhấn mạnh tính giáo dục hơn so với ở Mỹ.
