Bản dịch của từ Toy trong tiếng Việt

Toy

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Toy(Noun)

tˈɔi
toʊj
01

Chỉ một giống chó có kích thước rất nhỏ (loại thu nhỏ) — thường được gọi là “toy” trong tên giống để chỉ các cá thể nhỏ hơn tiêu chuẩn.

Denoting a diminutive breed or variety of dog.

一种小型犬种

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một đồ vật mà trẻ con dùng để chơi, thường là mô hình hoặc bản sao nhỏ của một vật thật (ví dụ: ô tô, búp bê, thú nhồi bông, xếp hình).

An object for a child to play with typically a model or miniature replica of something.

儿童玩具

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Toy (Noun)

SingularPlural

Toy

Toys

Toy(Verb)

tˈɔi
toʊj
01

Cân nhắc một ý tưởng hoặc đề xuất một cách thoảng qua, không nghiêm túc hoặc thiếu quyết đoán; nảy sinh ý định rồi thôi mà không quyết định chắc chắn.

Consider an idea or proposal casually or indecisively.

随便考虑,犹豫不决

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cầm, chạm hoặc di chuyển vật gì đó một cách vô ý, lơ đãng hoặc lo lắng, thường là để giải tỏa bồn chồn (ví dụ: nghịch bút, nghịch móng tay).

Move or handle an object absentmindedly or nervously.

心不在焉地移动物体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Toy (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Toy

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Toyed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Toyed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Toys

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Toying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ