toy
toy (Noun)
Nghĩa 01
Chỉ một giống chó có kích thước rất nhỏ (loại thu nhỏ) — thường được gọi là “toy” trong tên giống để chỉ các cá thể nhỏ hơn tiêu chuẩn.
Denoting a diminutive breed or variety of dog.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của toy (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
toy | toys |
Kết hợp từ của toy (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đồ chơi bông cuddly toy | Trẻ em thường mang đồ chơi bông đến sự kiện xã hội để thoải mái. Children often bring cuddly toys to social events for comfort. |
đồ chơi bông plush toy | Trẻ em thích chơi với đồ chơi bông Children love playing with plush toys. |
đồ chơi phát ra tiếng kêu nhòm squeaky toy | Trong bài thi nói IELTS, tôi nói về một món đồ chơi phát ra tiếng kêu mà bạn tôi từng chơi trong một buổi tiệc. In my IELTS speaking test, I talked about a squeaky toy my friend used to play with at a party. |
đồ chơi sáng bóng shiny toy | Trong bài nói IELTS, tôi đã nói về một chiếc ô tô đồ chơi sáng bóng mà tôi nhận được khi còn nhỏ. In the IELTS speaking test, I talked about a shiny toy car I received as a child. |
đồ chơi nhựa plastic toy | Trẻ em thích chơi với đồ chơi nhựa sau giờ học. Children like to play with a plastic toy after school. |
toy (Verb)
Nghĩa 01
Cân nhắc một ý tưởng hoặc đề xuất một cách thoảng qua, không nghiêm túc hoặc thiếu quyết đoán; nảy sinh ý định rồi thôi mà không quyết định chắc chắn.
Consider an idea or proposal casually or indecisively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Cầm, chạm hoặc di chuyển vật gì đó một cách vô ý, lơ đãng hoặc lo lắng, thường là để giải tỏa bồn chồn (ví dụ: nghịch bút, nghịch móng tay).
Move or handle an object absentmindedly or nervously.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của toy (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | toy |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | toyed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | toyed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | toys |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | toying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "toy" trong tiếng Anh được định nghĩa là đồ chơi, thường được dùng để giải trí và giáo dục cho trẻ em. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này được phát âm là /tɔɪ/, trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) phát âm là /tɔɪ/ hoặc /tɔɪz/ khi nói về nhiều đồ chơi. Mặc dù nghĩa của từ không thay đổi giữa hai phiên bản, cách sử dụng có thể biến đổi theo bối cảnh văn hóa địa phương, với đồ chơi ở Anh có xu hướng nhấn mạnh tính giáo dục hơn so với ở Mỹ.