absentmindedly
Adverb
absentmindedly (Adverb)
/æbsnˈɛstəndlid/
/æbsnˈɛstəndlid/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã quên sinh nhật bạn mình vào thứ Bảy tuần trước.She absentmindedly forgot her friend's birthday party last Saturday.
Anh ấy không vô tâm bỏ qua sự kiện xã hội quan trọng tuần trước.He didn't absentmindedly ignore the important social event last week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "absentmindedly" là trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là làm điều gì đó mà không chú ý hoặc không tập trung, thường do suy nghĩ về điều khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự với nghĩa và cách viết giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong văn phong, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng nhiều từ ngữ trang trọng hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể đạt được sự tự nhiên và thân mật hơn trong ngữ cảnh sử dụng.